

| [CHN MAC Liga de Elite-10] Macau University |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 0 | 0 | 12 | 7 | 54 | 0 | 10 | 0.0% |
| 8 | 0 | 0 | 8 | 4 | 34 | 0 | 10 | 0.0% |
| 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 20 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 27 | 0 | 0.0% |
| [CHN MAC Liga de Elite-2] MUST IPO |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 9 | 1 | 2 | 57 | 9 | 28 | 2 | 75.0% |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 30 | 5 | 16 | 2 | 71.4% |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 27 | 4 | 12 | 6 | 80.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 25 | 3 | 13 | 66.7% |
| Macau University |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chao Pak KeiMacau University |
| Macau UniversityChao Pak Kei |
| Chao Pak KeiMacau University |
| Chao Pak KeiMacau University |
| Chao Pak KeiMacau University |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAC D1 | 01-02-26 | 6 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MAC D1 | 13-07-25 | 0 - 9 (0 - 4) | 1 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MAC D1 | 30-05-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MAC D1 | 11-05-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MAC D1 | 12-04-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Macau University |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAC D1 | 09-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 03-05-26 | 7 - 1 (3 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 26-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 19-04-26 | 0 - 6 (0 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 04-04-26 | 2 - 4 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 22-03-26 | 4 - 2 (2 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 14-03-26 | 1 - 6 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 07-03-26 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 01-03-26 | 1 - 5 (1 - 2) | 0 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 01-02-26 | 6 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| MUST IPO |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAC D1 | 10-05-26 | 0 - 13 (0 - 9) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 02-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 26-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 12-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 05-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 21-03-26 | 0 - 7 (0 - 3) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 08-03-26 | 13 - 0 (8 - 0) | 15 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 28-02-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 16 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 01-02-26 | 6 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 25-01-26 | 6 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Macau University |
| Macau University |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

