

| [ROM Women's Cup-] Gloria 2018 Bistrita Nasaud Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 7 | 13 | 66.7% |
| [ROM Women's Cup-] Farul Constanta Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 5 | 18 | 100.0% |
| Gloria 2018 Bistrita Nasaud Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WROM C | 13-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.88 | -0.14 | -0.09 | B | 0.93 | -0.44 | 0.83 | T | X |
| R WSL | 18-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| R WSL | 03-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.73 | -0.24 | -0.18 | B | 0.90 | -0.80 | 0.80 | B | X |
| R WSL | 11-05-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| R WSL | 18-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| R WSL | 23-03-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| R WSL | 15-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| R WSL | 10-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| R WSL | 15-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| WROM C | 17-04-24 | 8 - 0 (5 - 0) | - | -0.37 | -0.27 | -0.48 | T | 0.88 | -0.25 | 0.88 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Gloria 2018 Bistrita Nasaud Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| R WSL | 17-05-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| WROM C | 13-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.88 | -0.14 | -0.09 | B | 0.93 | 2.25 | 0.83 | T | X |
| R WSL | 10-05-26 | 1 - 5 (1 - 3) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| R WSL | 03-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
| R WSL | 26-04-26 | 6 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| R WSL | 05-04-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.74 | -0.24 | -0.18 | T | 0.88 | 1.25 | 0.82 | T | T |
| WROM C | 01-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| R WSL | 29-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| WROM C | 26-03-26 | 11 - 0 (5 - 0) | 15 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| R WSL | 22-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.07 | -0.11 | -0.97 | T | 0.75 | -3 | 0.95 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 25%
| Farul Constanta Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| R WSL | 16-05-26 | 3 - 5 (3 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| WROM C | 13-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.88 | -0.14 | -0.09 | B | 0.93 | 2.25 | 0.83 | T | X |
| R WSL | 09-05-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| R WSL | 03-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| R WSL | 25-04-26 | 5 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| R WSL | 22-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | H | ||
| R WSL | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WROM C | 01-04-26 | 5 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.69 | -0.22 | -0.20 | 0.98 | 1.25 | 0.78 | T | ||
| R WSL | 29-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| R WSL | 22-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
| Gloria 2018 Bistrita Nasaud Women |
| Gloria 2018 Bistrita Nasaud Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| R WSL | 24-05-2026 | Khách | Unirea Alba Iulia (W) | 4 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| R WSL | 23-05-2026 | Khách | Olimpia Cluj (W) | 3 Ngày |