| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] FC Hansa Luneburg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 10 | 9 | 33.3% |
| [GER Bundesliga 5-] VfV Borussia 06 Hildesheim |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 12 | 12 | 66.7% |
| FC Hansa Luneburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER Reg | 17-10-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.53 | -0.29 | -0.31 | H | 0.90 | 0.50 | 0.92 | T | X |
| GER Reg | 15-08-21 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.38 | -0.29 | -0.44 | B | -0.96 | 0.00 | 0.78 | B | T |
| INT CF | 23-08-20 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER Reg | 16-05-18 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 2 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | T | 0.96 | 0.75 | 0.90 | T | T |
| GER Reg | 10-09-17 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | T | 0.96 | 0.00 | 0.90 | T | T |
| GER Reg | 19-04-17 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 6 | -0.47 | -0.32 | -0.32 | H | 0.85 | 0.25 | -0.99 | T | X |
| GER Reg | 28-08-16 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | H | 0.77 | 0.00 | -0.92 | H | X |
| GERC | 10-08-16 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER Reg | 19-03-16 | 1 - 3 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | B | 0.96 | 0.25 | 0.90 | B | T |
| GER Reg | 20-09-15 | 4 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.32 | -0.28 | -0.51 | B | 1.00 | -0.25 | 0.86 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%
| FC Hansa Luneburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 19-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 15-04-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 11-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 28-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 21-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 14-03-26 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 07-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 28-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 06-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 30-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| VfV Borussia 06 Hildesheim |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 22-04-26 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 12-04-26 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 22-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 08-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-12-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Hansa Luneburg |
| FC Hansa Luneburg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||