

| [ARFC-] CA 9 de Julio Rafaela |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 10 | 50.0% |
| [ARFC-] Gimnasia C. |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 10 | 1 | 0.0% |
| CA 9 de Julio Rafaela |
| Chủ - Khách |
|---|
| Gimnasia C. UruguayCA 9 de Julio Rafaela |
| CA 9 de Julio RafaelaGimnasia C. Uruguay |
| CA 9 de Julio RafaelaGimnasia C. Uruguay |
| Gimnasia C. UruguayCA 9 de Julio Rafaela |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 01-06-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.48 | -0.34 | -0.33 | B | 0.84 | 0.25 | 0.86 | B | X |
| ARFC | 30-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.48 | -0.37 | -0.30 | T | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | T |
| ARFC | 07-07-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.70 | -0.28 | -0.16 | T | 0.83 | 1.00 | 0.87 | T | T |
| ARFC | 11-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| CA 9 de Julio Rafaela |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 26-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ARFC | 19-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.49 | -0.34 | -0.32 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
| ARFC | 12-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 05-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.50 | -0.34 | -0.31 | H | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | H |
| ARFC | 29-03-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.59 | -0.33 | -0.23 | T | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | T |
| ARFC | 21-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ARFC | 30-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.84 | -0.20 | -0.11 | B | 0.75 | 1.5 | 0.95 | B | T |
| ARFC | 23-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 16-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 0 | -0.64 | -0.31 | -0.20 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
| ARFC | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Gimnasia C. |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 26-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 19-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 11-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 05-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 29-03-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 7 | -0.45 | -0.34 | -0.36 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | ||
| ARFC | 22-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 14-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 07-09-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 1 | -0.66 | -0.31 | -0.18 | 0.72 | 0.75 | 0.98 | T | ||
| ARFC | 30-08-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.51 | -0.35 | -0.30 | 0.98 | 0.5 | 0.72 | T | ||
| ARFC | 23-08-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 8 | -0.59 | -0.32 | -0.24 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| CA 9 de Julio Rafaela |
| CA 9 de Julio Rafaela |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||