| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ZA First League-15] Black Leopards |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 5 | 11 | 12 | 24 | 30 | 26 | 15 | 17.9% |
| 14 | 3 | 7 | 4 | 11 | 10 | 16 | 15 | 21.4% |
| 14 | 2 | 4 | 8 | 13 | 20 | 10 | 12 | 14.3% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 1 | 11 | 50.0% |
| [ZA First League-2] Milford |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 16 | 5 | 7 | 40 | 24 | 53 | 2 | 57.1% |
| 14 | 11 | 2 | 1 | 21 | 6 | 35 | 1 | 78.6% |
| 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 18 | 18 | 4 | 35.7% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 7 | 6 | 16.7% |
| Black Leopards |
| Chủ - Khách |
|---|
| MilfordBlack Leopards |
| MilfordBlack Leopards |
| Black LeopardsMilford |
| MilfordBlack Leopards |
| Black LeopardsMilford |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAFL | 24-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.49 | -0.34 | -0.32 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
| SAFL | 27-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SAFL | 07-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SAFL | 19-12-23 | 4 - 2 (3 - 0) | 2 - 6 | -0.44 | -0.35 | -0.36 | B | 1.00 | 0.25 | 0.70 | B | T |
| SAFL | 28-10-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Black Leopards |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAFL | 17-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.60 | -0.31 | -0.24 | T | 0.88 | 0.75 | 0.82 | T | X |
| SAFL | 11-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SAFL | 07-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.61 | -0.32 | -0.22 | B | 0.86 | 0.75 | 0.84 | B | X |
| SAFL | 01-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.41 | -0.35 | -0.39 | H | 0.81 | 0 | 0.89 | H | X |
| SAFL | 20-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.52 | -0.34 | -0.29 | H | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | X |
| SAFL | 15-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SAFL | 07-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SAFL | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SAFL | 14-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SAFL | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Milford |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAFL | 11-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 08-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.39 | -0.35 | -0.41 | 0.90 | 0 | 0.80 | H | ||
| SALC | 05-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 21-03-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 10-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.49 | -0.35 | -0.31 | 0.81 | 0.25 | 0.89 | T | ||
| SALC | 07-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SALC | 22-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 15-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Black Leopards |
| Black Leopards |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SAFL | 02-05-2026 | Khách | Kruger United | 7 Ngày |
| SAFL | 10-05-2026 | Chủ | Venda | 15 Ngày |
| SAFL | 17-05-2026 | Khách | Lerumo Lions | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SAFL | 02-05-2026 | Chủ | The Bees FC | 7 Ngày |
| SAFL | 10-05-2026 | Chủ | Pretoria Univ | 15 Ngày |
| SAFL | 17-05-2026 | Khách | Hungry Lions | 22 Ngày |

