| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [STDRFEF-10] Colegios Diocesanos |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 7 | 6 | 10 | 23 | 28 | 27 | 10 | 30.4% |
| 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 16 | 11 | 16 | 27.3% |
| 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 12 | 16 | 7 | 33.3% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | 4 | 16.7% |
| [STDRFEF-14] CA Bembibre |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 6 | 5 | 12 | 21 | 30 | 23 | 14 | 26.1% |
| 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 18 | 12 | 15 | 23.1% |
| 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 12 | 11 | 11 | 30.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 9 | 3 | 0.0% |
| Colegios Diocesanos |
| Chủ - Khách |
|---|
| CA BembibreColegios Diocesanos |
| CA BembibreColegios Diocesanos |
| Colegios DiocesanosCA Bembibre |
| CA BembibreColegios Diocesanos |
| Colegios DiocesanosCA Bembibre |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 12-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.52 | -0.33 | -0.31 | T | 0.94 | 0.50 | 0.76 | T | X |
| Spain D4 | 14-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 25-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 09-04-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 27-11-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Colegios Diocesanos |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 14-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 11-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 07-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 11-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 04-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 20-12-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 13-12-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 22-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CA Bembibre |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 15-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 08-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 01-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 18-01-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 11-01-26 | 1 - 4 (1 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 04-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 20-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 14-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 06-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 23-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Colegios Diocesanos |
| Colegios Diocesanos |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 01-03-2026 | Khách | Arandina | 7 Ngày |
| Spain D4 | 08-03-2026 | Chủ | CD Becerril | 14 Ngày |
| Spain D4 | 15-03-2026 | Khách | Palencia | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 01-03-2026 | Chủ | Villaralbo CF | 7 Ngày |
| Spain D4 | 08-03-2026 | Khách | CD Palencia Cristo Atletico | 14 Ngày |
| Spain D4 | 15-03-2026 | Chủ | Numancia B | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật

