| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ZA Reserve League-] Mamelodi Sundowns Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 11 | 13 | 66.7% |
| [ZA Reserve League-] Polokwane City Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | 8 | 33.3% |
| Mamelodi Sundowns Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 06-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SA RL | 29-09-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SA RL | 18-02-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SA RL | 21-10-23 | 5 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 14-10-18 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mamelodi Sundowns Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 15-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | T | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | T |
| SA RL | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.18 | -0.24 | -0.70 | H | 0.72 | -1.25 | 0.98 | B | X |
| SA RL | 01-11-25 | 1 - 5 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 25-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SA RL | 18-10-25 | 3 - 2 (3 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SA RL | 12-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.28 | -0.28 | -0.59 | T | 1.00 | -0.5 | 0.70 | T | T |
| SA RL | 28-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 6 | -0.72 | -0.23 | -0.17 | B | 0.88 | 1.25 | 0.82 | T | X |
| SA RL | 14-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.27 | -0.27 | -0.57 | T | 0.80 | -0.75 | 0.96 | T | T |
| SA RL | 07-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 04-05-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
| Polokwane City Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 16-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 09-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.87 | -0.18 | -0.10 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | H | ||
| SA RL | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | 0.86 | -0.25 | 0.84 | X | ||
| SA RL | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 19-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 12-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.73 | 0.25 | 0.97 | X | ||
| SA RL | 05-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 28-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.28 | -0.27 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | X | ||
| SA RL | 21-09-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 07-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 9 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
| Mamelodi Sundowns Reserves |
| Mamelodi Sundowns Reserves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||