

| [INT CF-] Corvinul Hunedoara |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 3 | 14 | 66.7% |
| [INT CF-] Kolding FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 9 | 33.3% |
| Corvinul Hunedoara |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Corvinul Hunedoara |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D2 | 13-12-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D2 | 07-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.31 | -0.32 | -0.52 | H | 0.76 | -0.5 | 0.94 | B | X |
| ROM D2 | 29-11-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 7 - 6 | -0.73 | -0.26 | -0.16 | T | 0.98 | 1.25 | 0.72 | T | T |
| ROM D2 | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.28 | -0.30 | -0.54 | T | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | X |
| INT CF | 15-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.56 | -0.28 | -0.28 | T | 0.77 | 0.5 | 0.99 | T | T |
| ROM D2 | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.63 | -0.29 | -0.20 | H | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | X |
| ROM D2 | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.20 | -0.26 | -0.66 | T | 0.84 | -1 | 0.98 | H | X |
| ROM D2 | 25-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.84 | -0.19 | -0.12 | T | 0.88 | 1.75 | 0.82 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%
| Kolding FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 4 - 4 (2 - 1) | 5 - 1 | -0.45 | -0.29 | -0.39 | -0.99 | 0.25 | 0.75 | T | ||
| DEN D1 | 30-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.49 | -0.28 | -0.31 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | X | ||
| DEN D1 | 22-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.31 | 0.86 | 0.25 | -0.98 | T | ||
| DEN D1 | 07-11-25 | 1 - 3 (1 - 3) | 6 - 3 | -0.39 | -0.30 | -0.39 | 0.91 | 0 | 0.91 | T | ||
| DEN D1 | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.37 | -0.28 | -0.43 | 0.80 | -0.25 | -0.93 | X | ||
| DEN D1 | 24-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 13 - 5 | -0.61 | -0.25 | -0.22 | 0.83 | 0.75 | 0.99 | X | ||
| DEN D1 | 17-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.20 | -0.24 | -0.64 | 0.83 | -1 | 0.99 | T | ||
| DEN D1 | 04-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 6 | -0.53 | -0.27 | -0.28 | 0.87 | 0.5 | -0.99 | T | ||
| DEN D1 | 28-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.27 | -0.28 | -0.53 | 0.92 | -0.5 | 0.90 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
| Corvinul Hunedoara |
| Corvinul Hunedoara |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ROM D2 | 21-02-2026 | Khách | Concordia Chiajna | 16 Ngày |
| ROM D2 | 28-02-2026 | Chủ | CS Dinamo Bucuresti | 23 Ngày |
| ROM D2 | 07-03-2026 | Khách | Scolar Resita | 30 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| DEN D1 | 01-03-2026 | Khách | Lyngby | 24 Ngày |
| DEN D1 | 08-03-2026 | Chủ | Hobro | 31 Ngày |
| DEN D1 | 15-03-2026 | Khách | Hvidovre IF | 38 Ngày |