

| [INT CF-] MFK Havirov |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 22 | 5 | 15 | 83.3% |
| [INT CF-] GKS Jastrzebie |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 13 | 6 | 16.7% |
| MFK Havirov |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| MFK Havirov |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE DFL | 01-11-25 | 1 - 6 (0 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 26-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 12-10-25 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 28-09-25 | 5 - 1 (2 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 24-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE DFL | 06-09-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 29-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 24-08-25 | 5 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 10-08-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 8 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 03-08-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| GKS Jastrzebie |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 25-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| POL D2 | 29-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| POL D2 | 22-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 8 | -0.23 | -0.27 | -0.62 | 0.92 | -0.75 | 0.84 | T | ||
| POL D2 | 16-11-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| POL D2 | 08-11-25 | 1 - 5 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| POL D2 | 31-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 2 | -0.72 | -0.22 | -0.17 | 0.89 | 1.25 | 0.87 | T | ||
| POL D2 | 25-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.22 | -0.26 | -0.64 | 1.00 | -0.75 | 0.76 | T | ||
| POL D2 | 17-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| POL D2 | 11-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.35 | -0.31 | -0.45 | 0.80 | -0.25 | 0.96 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%
| MFK Havirov |
| MFK Havirov |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| POL D2 | 21-02-2026 | Chủ | Sokol Kleczew | 24 Ngày |
| POL D2 | 28-02-2026 | Khách | Sandecja Nowy Sacz | 31 Ngày |
| POL D2 | 07-03-2026 | Chủ | Swit Szczecin | 38 Ngày |