| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Women's Premier League-4] Glasgow Rangers Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 16 | 3 | 4 | 71 | 21 | 92 | 4 | 69.6% |
| 11 | 9 | 1 | 1 | 30 | 7 | 28 | 3 | 81.8% |
| 12 | 7 | 2 | 3 | 41 | 14 | 23 | 6 | 58.3% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 26 | 5 | 14 | 66.7% |
| [SCO Women's Premier League-8] Montrose LFC Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 6 | 3 | 12 | 26 | 58 | 36 | 8 | 28.6% |
| 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 30 | 11 | 10 | 27.3% |
| 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 28 | 10 | 9 | 30.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | 7 | 33.3% |
| Glasgow Rangers Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO WPL | 17-08-25 | 1 - 6 (1 - 2) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Sco WC | 02-02-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 03-11-24 | 10 - 2 (6 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 25-08-24 | 0 - 9 (0 - 3) | 0 - 13 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 26-11-23 | 7 - 0 (3 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 17-09-23 | 0 - 12 (0 - 3) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Glasgow Rangers Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO WPL | 08-02-26 | 0 - 11 (0 - 8) | 1 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
| SWPL C(W) | 01-02-26 | 3 - 3 (2 - 3) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO WPL | 25-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO WPL | 18-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | T | 0.96 | 0.75 | 0.74 | T | T |
| Sco WC | 11-01-26 | 6 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO WPL | 21-12-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.90 | -3.75 | 0.80 | B | X |
| SCO WPL | 14-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO WPL | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 17 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO WPL | 14-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Sco WC | 09-11-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
| Montrose LFC Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Sco WC | 15-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 08-02-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 12 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 28-01-26 | 1 - 7 (0 - 3) | 0 - 5 | -0.06 | -0.11 | -0.98 | 0.84 | -3 | 0.86 | T | ||
| SCO WPL | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 3 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | 0.87 | 3.75 | 0.89 | X | ||
| Sco WC | 18-01-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 21-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 14-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.06 | -0.11 | -0.99 | 0.75 | -3.25 | 0.95 | X | ||
| Sco WC | 07-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 23-11-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 16-11-25 | 1 - 6 (0 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| Glasgow Rangers Women |
| Glasgow Rangers Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

