| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS TSA Premier League-1] South Hobart |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 10 | 1 | 0 | 45 | 9 | 31 | 1 | 90.9% |
| 5 | 5 | 0 | 0 | 20 | 4 | 15 | 1 | 100.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 25 | 5 | 16 | 1 | 83.3% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 26 | 3 | 18 | 100.0% |
| [AUS TSA Premier League-2] Devonport City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 0 | 1 | 32 | 10 | 27 | 2 | 90.0% |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 1 | 12 | 3 | 100.0% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 26 | 9 | 15 | 2 | 83.3% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 3 | 18 | 100.0% |
| South Hobart |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA TPL | 06-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.33 | -0.25 | -0.57 | T | 0.94 | -0.50 | 0.76 | T | X |
| TSA TPL | 19-07-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 4 | -0.65 | -0.24 | -0.26 | H | 0.95 | 1.00 | 0.75 | T | T |
| TSA TPL | 10-05-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | H | 0.83 | -0.25 | 0.93 | B | T |
| AUS CUP | 19-04-25 | 4 - 3 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.51 | -0.26 | -0.37 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | T |
| TSA TPL | 24-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.44 | -0.25 | -0.43 | B | 0.85 | 0.00 | 0.91 | B | X |
| TSA TPL | 30-06-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.43 | -0.28 | -0.45 | H | 0.90 | 0.00 | 0.80 | H | T |
| TSA TPL | 20-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.32 | H | 0.86 | 0.50 | 0.96 | T | X |
| TSA TPL | 23-09-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.63 | -0.25 | -0.24 | T | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | X |
| TSA TPL | 26-08-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | B | 0.92 | 0.75 | 0.90 | B | X |
| TSA TPL | 01-07-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.65 | -0.24 | -0.23 | T | 0.98 | 1.00 | 0.84 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%
| South Hobart |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA TPL | 18-04-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA TPL | 12-04-26 | 6 - 0 (2 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA TPL | 27-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 16 | -0.18 | -0.20 | -0.77 | T | 0.85 | -1.5 | 0.85 | B | X |
| TSA TPL | 21-03-26 | 5 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.25 | -0.31 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
| TSA TPL | 15-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA TPL | 07-03-26 | 1 - 5 (1 - 2) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| Aus Champ | 16-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.10 | -0.14 | -0.88 | H | 0.88 | -2.25 | 0.88 | B | H |
| Aus Champ | 09-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.11 | -0.15 | -0.86 | B | 0.85 | -2.25 | 0.97 | B | X |
| Aus Champ | 02-11-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 4 - 7 | -0.90 | -0.15 | -0.10 | B | 0.83 | 2.25 | 0.87 | T | T |
| Aus Champ | 26-10-25 | 6 - 1 (6 - 0) | 11 - 2 | -0.95 | -0.11 | -0.06 | B | 0.84 | 2.75 | 0.92 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
| Devonport City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS CUP | 25-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA TPL | 19-04-26 | 1 - 4 (1 - 2) | 3 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA TPL | 11-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.21 | -0.21 | -0.74 | 0.92 | -1.25 | 0.78 | X | ||
| TSA TPL | 28-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.53 | -0.25 | -0.36 | 0.87 | 0.5 | 0.83 | X | ||
| TSA TPL | 21-03-26 | 2 - 4 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.18 | -0.18 | -0.80 | 0.91 | -1.75 | 0.79 | T | ||
| TSA TPL | 14-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA TPL | 07-03-26 | 2 - 10 (1 - 5) | 1 - 5 | -0.07 | -0.11 | -0.94 | 0.88 | -2.75 | 0.88 | T | ||
| TSA TPL | 06-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.33 | -0.25 | -0.57 | T | 0.94 | -0.5 | 0.76 | T | X |
| TSA TPL | 30-08-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA TPL | 23-08-25 | 9 - 2 (2 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 40%
| South Hobart |
| South Hobart |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TSA TPL | 09-05-2026 | Khách | Launceston City | 7 Ngày |
| TSA TPL | 23-05-2026 | Khách | Riverside Olympic | 21 Ngày |
| TSA TPL | 31-05-2026 | Chủ | LAN Thurston | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TSA TPL | 09-05-2026 | Chủ | Glenorchy Knights FC | 7 Ngày |
| TSA TPL | 24-05-2026 | Khách | Launceston City | 22 Ngày |
| TSA TPL | 30-05-2026 | Chủ | Ulverstone FC | 28 Ngày |

