

| [RUS D3A-9] Torpedo Miass |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 6 | 11 | 5 | 21 | 22 | 29 | 9 | 27.3% |
| 11 | 2 | 8 | 1 | 10 | 9 | 14 | 12 | 18.2% |
| 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 13 | 15 | 8 | 36.4% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 6 | 9 | 33.3% |
| [RUS D3A-8] FC Leningradets |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 12 | 5 | 9 | 31 | 32 | 41 | 8 | 46.2% |
| 14 | 8 | 3 | 3 | 22 | 14 | 27 | 7 | 57.1% |
| 12 | 4 | 2 | 6 | 9 | 18 | 14 | 13 | 33.3% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 4 | 11 | 50.0% |
| Torpedo Miass |
| Chủ - Khách |
|---|
| Torpedo MiassFK Leningradets |
| FK LeningradetsTorpedo Miass |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 04-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS D3A | 16-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Torpedo Miass |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 08-04-26 | 2 - 3 (2 - 1) | 10 - 4 | -0.70 | -0.27 | -0.19 | T | 0.82 | 1 | 0.88 | T | T |
| RUS D3A | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 29-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 22-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 15-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 08-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 01-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 11-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Leningradets |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 08-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 04-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 29-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.32 | -0.32 | -0.51 | 0.74 | -0.5 | 0.96 | X | ||
| RUS D3A | 22-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 15-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 08-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 01-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 09-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Torpedo Miass |
| Torpedo Miass |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 26-04-2026 | Khách | Irtysh 1946 Omsk | 7 Ngày |
| RUS D3A | 03-05-2026 | Chủ | Sibir Novosibirsk | 14 Ngày |
| RUS D3A | 10-05-2026 | Khách | Mashuk-KMV | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 26-04-2026 | Khách | Rodina Moskva II | 7 Ngày |
| RUS D3A | 03-05-2026 | Chủ | Irtysh 1946 Omsk | 14 Ngày |
| RUS D3A | 10-05-2026 | Khách | Sibir Novosibirsk | 21 Ngày |

