| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [TUN Professional League 2-10] Chebba |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 4 | 8 | 7 | 19 | 28 | 20 | 10 | 21.1% |
| 10 | 3 | 6 | 1 | 11 | 5 | 15 | 7 | 30.0% |
| 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 23 | 5 | 11 | 11.1% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
| [TUN Professional League 2-13] Stade Africain Menzel Bourguib |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 2 | 8 | 9 | 14 | 24 | 14 | 13 | 10.5% |
| 10 | 2 | 5 | 3 | 10 | 10 | 11 | 13 | 20.0% |
| 9 | 0 | 3 | 6 | 4 | 14 | 3 | 13 | 0.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | 6 | 16.7% |
| Chebba |
| Chủ - Khách |
|---|
| Stade Africain Menzel BourguibChebba |
| Stade Africain Menzel BourguibChebba |
| ChebbaStade Africain Menzel Bourguib |
| ChebbaStade Africain Menzel Bourguib |
| Stade Africain Menzel BourguibChebba |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 25-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TTLd | 16-03-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TTLd | 24-11-18 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TTLd | 16-12-17 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TTLd | 15-09-17 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chebba |
| Chủ - Khách |
|---|
| US TataouineChebba |
| ChebbaAS Megrine |
| ES Hamam-SousseChebba |
| AS AgarebChebba |
| ChebbaSfax Railways |
| BS BouhajlaChebba |
| ChebbaCroissant Msaken |
| BouselemChebba |
| ChebbaBS Bouhajla |
| Sporting Ben ArousChebba |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 22-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 16-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.45 | -0.33 | -0.33 | B | 0.91 | 0.25 | 0.79 | B | T |
| TTLd | 01-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 25-01-26 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| T C | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 06-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 23-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Stade Africain Menzel Bourguib |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 22-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 16-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.68 | -0.27 | -0.17 | 0.86 | 1 | 0.84 | T | ||
| TTLd | 01-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 25-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 18-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| T C | 10-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.38 | -0.38 | -0.39 | 0.88 | 0 | 0.82 | X | ||
| TTLd | 06-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Chebba |
| Chebba |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

