

| [Yunnan League-8] Chuxiong Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 8 | 1 | 6 | 30 | 25 | 24 | 8 | 53.3% |
| 7 | 6 | 0 | 1 | 25 | 7 | 18 | 4 | 85.7% |
| 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 18 | 6 | 8 | 25.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 10 | 50.0% |
| [Yunnan League-16] Nujiang Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 0 | 2 | 13 | 6 | 44 | 4 | 16 | 0.0% |
| 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 18 | 4 | 14 | 0.0% |
| 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 26 | 0 | 16 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 10 | 1 | 0.0% |
| Chuxiong Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Chuxiong Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 22-03-26 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 08-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 24-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 03-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 27-12-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Nujiang Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Nujiang TeamQujing Team |
| PuEr TeamNujiang Team |
| Nujiang TeamWenshan Team |
| Lincang TeamNujiang Team |
| Nujiang TeamDiqing Team |
| Zhaotong TeamNujiang Team |
| Nujiang TeamBaoshan Team |
| Yuxi TeamNujiang Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 21-03-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 08-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 01-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 24-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 03-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 27-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 29-11-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Chuxiong Team |
| Chuxiong Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 25-04-2026 | Khách | Kunming Team | 7 Ngày |
| YNCL | 25-04-2026 | Khách | Lijiang Team | 7 Ngày |
| YNCL | 02-05-2026 | Khách | Honghe Team | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 25-04-2026 | Chủ | Honghe Team | 7 Ngày |
| YNCL | 02-05-2026 | Khách | Dehong Team | 14 Ngày |
| YNCL | 09-05-2026 | Chủ | Dali Team | 21 Ngày |

