

| [Yunnan League-8] Xishuangbanna Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 13 | 14 | 8 | 44.4% |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 6 | 9 | 7 | 75.0% |
| 5 | 1 | 1 | 3 | 1 | 7 | 5 | 10 | 20.0% |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 10 | 60.0% |
| [Yunnan League-4] Qujing Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 5 | 3 | 1 | 26 | 8 | 19 | 4 | 55.6% |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 15 | 4 | 9 | 5 | 75.0% |
| 5 | 2 | 3 | 0 | 11 | 4 | 10 | 3 | 40.0% |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 15 | 3 | 11 | 60.0% |
| Xishuangbanna Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Xishuangbanna Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| PuEr TeamXishuangbanna Team |
| Xishuangbanna TeamWenshan Team |
| Lincang TeamXishuangbanna Team |
| Xishuangbanna TeamDiqing Team |
| Zhaotong TeamXishuangbanna Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 17-01-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 03-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 27-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Qujing Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Lijiang TeamQujing Team |
| Qujing TeamPuEr Team |
| Wenshan TeamQujing Team |
| Qujing TeamLincang Team |
| Diqing TeamQujing Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 17-01-26 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 02-01-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 20-12-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Xishuangbanna Team |
| Xishuangbanna Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 07-03-2026 | Khách | Lijiang Team | 6 Ngày |
| YNCL | 21-03-2026 | Khách | Kunming Team | 20 Ngày |
| YNCL | 28-03-2026 | Chủ | Nujiang Team | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 07-03-2026 | Chủ | Kunming Team | 6 Ngày |
| YNCL | 21-03-2026 | Khách | Nujiang Team | 20 Ngày |
| YNCL | 28-03-2026 | Chủ | Chuxiong Team | 27 Ngày |

