

| [Yunnan League-12] Zhaotong Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 20 | 6 | 12 | 22.2% |
| 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 6 | 10 | 40.0% |
| 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 16 | 0 | 14 | 0.0% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 15 | 3 | 16.7% |
| [Yunnan League-14] Baoshan Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 20 | 5 | 14 | 11.1% |
| 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 12 | 2 | 14 | 0.0% |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 8 | 3 | 12 | 25.0% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 14 | 3 | 16.7% |
| Zhaotong Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Zhaotong Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Zhaotong TeamDali Team |
| Dehong TeamZhaotong Team |
| Zhaotong TeamHonghe Team |
| Chuxiong TeamZhaotong Team |
| Zhaotong TeamNujiang Team |
| Kunming TeamZhaotong Team |
| Zhaotong TeamXishuangbanna Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 07-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 01-03-26 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 24-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 03-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 27-12-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Baoshan Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Baoshan TeamYuxi Team |
| Dali TeamBaoshan Team |
| Baoshan TeamDehong Team |
| Honghe TeamBaoshan Team |
| Baoshan TeamChuxiong Team |
| Nujiang TeamBaoshan Team |
| Baoshan TeamKunming Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 08-03-26 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 01-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 31-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 24-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 03-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 27-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Zhaotong Team |
| Zhaotong Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 04-04-2026 | Chủ | Lijiang Team | 7 Ngày |
| YNCL | 11-04-2026 | Khách | Diqing Team | 14 Ngày |
| YNCL | 18-04-2026 | Chủ | Lincang Team | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 04-04-2026 | Chủ | Diqing Team | 7 Ngày |
| YNCL | 11-04-2026 | Khách | Lincang Team | 14 Ngày |
| YNCL | 18-04-2026 | Chủ | Wenshan Team | 21 Ngày |

