

| [Yunnan League-1] Lijiang Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 12 | 3 | 0 | 34 | 2 | 42 | 1 | 80.0% |
| 8 | 7 | 1 | 0 | 23 | 1 | 23 | 1 | 87.5% |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 11 | 1 | 19 | 1 | 71.4% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 0 | 18 | 100.0% |
| [Yunnan League-3] Honghe Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 10 | 3 | 2 | 27 | 10 | 32 | 3 | 66.7% |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 3 | 15 | 6 | 71.4% |
| 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 7 | 17 | 2 | 62.5% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 14 | 66.7% |
| Lijiang Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Lijiang Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 16-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 10-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 25-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 18-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 11-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 21-03-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 07-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 01-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Honghe Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 16-05-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 09-05-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 25-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 18-04-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 11-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 21-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 08-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 01-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 24-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lijiang Team |
| Lijiang Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 30-05-2026 | Khách | Lincang Team | 7 Ngày |
| YNCL | 07-06-2026 | Khách | Lincang Team | 15 Ngày |
| YNCL | 14-06-2026 | Chủ | Honghe Team | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 30-05-2026 | Chủ | Chuxiong Team | 7 Ngày |
| YNCL | 07-06-2026 | Chủ | Chuxiong Team | 15 Ngày |
| YNCL | 14-06-2026 | Khách | Lijiang Team | 22 Ngày |

