

| [ICE League Cup B-5] Tindastoll Sauda |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | 0 | 5 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | 6 | 33.3% |
| [ICE League Cup B-2] Knattspyrnufélag Austfjarða |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 6 | 2 | 50.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 7 | 33.3% |
| Tindastoll Sauda |
| Chủ - Khách |
|---|
| Fjardabyggd LeiknirTindastoll Sauda |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 22-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tindastoll Sauda |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 03-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 29-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 01-03-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 21-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LLC | 26-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LLC | 19-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D3 | 13-09-25 | 6 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D3 | 06-09-25 | 2 - 9 (2 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Knattspyrnufélag Austfjarða |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 02-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 28-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 14-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 21-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 14-02-26 | 5 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 13-09-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 06-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 30-08-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 23-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 17-08-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tindastoll Sauda |
| Tindastoll Sauda |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D2 | 02-05-2026 | Khách | UMF Selfoss | 21 Ngày |
| ICE D2 | 08-05-2026 | Chủ | Kari Akranes | 27 Ngày |
| ICE D2 | 14-05-2026 | Khách | Throttur Vogum | 33 Ngày |

