

| [MPL-] CFCI |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | 9 | 50.0% |
| [MPL-] Mumbai Port Trust |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 10 | 50.0% |
| CFCI |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| CFCI |
| Chủ - Khách |
|---|
| Millat FCCFCI |
| CFCIPIFA Sports |
| CFCIWaves FC |
| Soccer XICFCI |
| Charkop FCCFCI |
| CFCIKalina Rangers |
| Reliance FYCCFCI |
| Millat FCCFCI |
| CFCIHope United |
| CFCIIron Born FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IME L1 | 29-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| IME L1 | 21-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| IM SD | 17-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| IM SD | 17-09-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IM SD | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| IME L1 | 12-03-24 | 1 - 5 (0 - 4) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| IME L1 | 28-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| IME L1 | 19-02-24 | 6 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| IME L1 | 08-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| IME L1 | 09-01-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mumbai Port Trust |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IME L1 | 23-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 08-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 24-12-25 | 2 - 4 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 31-01-20 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 24-02-19 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 15-02-19 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 05-02-19 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 30-01-19 | 5 - 4 (3 - 3) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 24-01-19 | 4 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 17-01-19 | 4 - 3 (1 - 3) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CFCI |
| CFCI |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||