

| [ENG FA WSL 2-11] Ipswich Town Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 3 | 5 | 11 | 17 | 40 | 14 | 11 | 15.8% |
| 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 18 | 8 | 11 | 22.2% |
| 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 22 | 6 | 10 | 10.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 9 | 33.3% |
| [ENG FA WSL 2-5] Southampton Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 9 | 4 | 7 | 39 | 24 | 31 | 5 | 45.0% |
| 10 | 4 | 2 | 4 | 21 | 12 | 14 | 7 | 40.0% |
| 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 17 | 4 | 50.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 7 | 33.3% |
| Ipswich Town Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Southampton (W)Ipswich Town (W) |
| Ipswich Town (W)Southampton (W) |
| Ipswich Town (W)Southampton (W) |
| Southampton (W)Ipswich Town (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 06-09-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| EWSL | 03-04-22 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FA WNLC | 27-02-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| EWSL | 21-11-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ipswich Town Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 15-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | T | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | T |
| ENG LCHW | 18-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.17 | -0.27 | -0.71 | H | 0.91 | -1 | 0.79 | B | X |
| ENG LCHW | 08-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | B | 0.93 | 1.25 | 0.77 | T | H |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG WLC | 23-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Southampton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 15-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 08-02-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 10-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.75 | 1 | 0.95 | T | ||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | 0.74 | -0.5 | 0.96 | X | ||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 10 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 08-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| Ipswich Town Women |
| Ipswich Town Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 05-04-2026 | Khách | CrystalPalace (W) | 8 Ngày |
| ENG LCHW | 26-04-2026 | Khách | Birmingham (W) | 29 Ngày |
| ENG LCHW | 03-05-2026 | Chủ | Sunderland (W) | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 04-04-2026 | Chủ | Sheffield United (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 26-04-2026 | Chủ | Charlton (W) | 29 Ngày |
| ENG LCHW | 03-05-2026 | Khách | Nottingham Forest (W) | 36 Ngày |

