

| [LUX National Division-4] US Mondorf-les-Bains |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 17 | 2 | 7 | 49 | 23 | 53 | 4 | 65.4% |
| 13 | 9 | 1 | 3 | 29 | 12 | 28 | 4 | 69.2% |
| 13 | 8 | 1 | 4 | 20 | 11 | 25 | 3 | 61.5% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | 14 | 66.7% |
| [LUX National Division-13] Swift Hesperange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 7 | 5 | 14 | 25 | 42 | 26 | 13 | 26.9% |
| 13 | 4 | 1 | 8 | 12 | 22 | 13 | 12 | 30.8% |
| 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 20 | 13 | 12 | 23.1% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | 4 | 16.7% |
| US Mondorf-les-Bains |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 11-05-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 01-12-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 14-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 22-10-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 02-04-23 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 16-10-22 | 4 - 2 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 13-02-22 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 11-10-21 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 22-08-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| US Mondorf-les-Bains |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 26-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 12-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 04-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 22-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 14-03-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 08-03-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 04-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 22-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Swift Hesperange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 26-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 12-04-26 | 1 - 5 (0 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 01-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| US Mondorf-les-Bains |
| US Mondorf-les-Bains |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 10-05-2026 | Khách | Victoria Rosport | 7 Ngày |
| LUX D1 | 17-05-2026 | Chủ | CS Petange | 14 Ngày |
| LUX D1 | 23-05-2026 | Khách | UNA Strassen | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 10-05-2026 | Chủ | Hostert | 7 Ngày |
| LUX D1 | 17-05-2026 | Chủ | Victoria Rosport | 14 Ngày |
| LUX D1 | 23-05-2026 | Khách | CS Petange | 20 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

