| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-2] FC Courtetelle |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 16 | 8 | 5 | 53 | 30 | 56 | 2 | 55.2% |
| 15 | 10 | 3 | 2 | 33 | 16 | 33 | 1 | 66.7% |
| 14 | 6 | 5 | 3 | 20 | 14 | 23 | 3 | 42.9% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
| [SWI Divison 2-1] Grasshoppers U21 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 18 | 3 | 8 | 68 | 35 | 57 | 1 | 62.1% |
| 14 | 10 | 0 | 4 | 36 | 16 | 30 | 3 | 71.4% |
| 15 | 8 | 3 | 4 | 32 | 19 | 27 | 1 | 53.3% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 7 | 8 | 33.3% |
| FC Courtetelle |
| Chủ - Khách |
|---|
| Grasshoppers U21FC Courtetelle |
| FC CourtetelleGrasshoppers U21 |
| Grasshoppers U21FC Courtetelle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 19-04-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 05-10-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FC Courtetelle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 09-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 02-05-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 26-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 18-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 12-04-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 04-04-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 01-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | T | 0.87 | -0.25 | 0.83 | T | X |
| SUI LC | 28-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 22-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 11-03-26 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Grasshoppers U21 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 10-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-05-26 | 4 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 25-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 18-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 12-04-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-03-26 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-03-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 14-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Courtetelle |
| FC Courtetelle |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 23-05-2026 | Khách | SV Muttenz | 7 Ngày |
| SUI LC | 30-05-2026 | Chủ | BSC Old Boys | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 23-05-2026 | Chủ | FC Black Stars Basel | 7 Ngày |
| SUI LC | 30-05-2026 | Khách | Concordia | 14 Ngày |

