

| [SWI Divison 2-8] Zug 94 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 8 | 9 | 6 | 31 | 34 | 33 | 8 | 34.8% |
| 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 20 | 16 | 12 | 33.3% |
| 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 14 | 17 | 7 | 36.4% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 14 | 5 | 16.7% |
| [SWI Divison 2-16] BSC Old Boys |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 3 | 3 | 17 | 29 | 62 | 12 | 16 | 13.0% |
| 11 | 1 | 2 | 8 | 15 | 29 | 5 | 16 | 9.1% |
| 12 | 2 | 1 | 9 | 14 | 33 | 7 | 15 | 16.7% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 13 | 6 | 33.3% |
| Zug 94 |
| Chủ - Khách |
|---|
| BSC Old BoysZug 94 |
| Zug 94BSC Old Boys |
| BSC Old BoysZug 94 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 14-09-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 18-05-19 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 27-10-18 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Zug 94 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Zug 94Grasshoppers U21 |
| WohlenZug 94 |
| Zug 94Besa Biel Bienne |
| Zug 94FC Munsingen |
| FC Rapperswil-JonaZug 94 |
| Zug 94Luzern |
| Zug 94FC Schotz |
| BassecourtZug 94 |
| Zug 94Concordia |
| FC Black Stars BaselZug 94 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 14-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 21-02-26 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 11 - 0 | -0.91 | -0.13 | -0.08 | B | 0.94 | 2.5 | 0.76 | B | T |
| SUI Cup | 03-12-25 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 29-11-25 | 3 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 08-11-25 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 01-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| BSC Old Boys |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 18-03-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-02-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 16-11-25 | 2 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 25-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 12-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Zug 94 |
| Zug 94 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 04-04-2026 | Khách | SC Buochs | 7 Ngày |
| SUI LC | 11-04-2026 | Chủ | Langenthal | 14 Ngày |
| SUI LC | 18-04-2026 | Khách | solothurn | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 04-04-2026 | Chủ | Wohlen | 7 Ngày |
| SUI LC | 11-04-2026 | Khách | Grasshoppers U21 | 14 Ngày |
| SUI LC | 18-04-2026 | Chủ | SV Muttenz | 21 Ngày |

