

| [SWI Divison 2-4] Chenois |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 11 | 8 | 4 | 41 | 31 | 41 | 4 | 47.8% |
| 12 | 5 | 5 | 2 | 22 | 19 | 20 | 4 | 41.7% |
| 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 1 | 54.5% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 13 | 10 | 50.0% |
| [SWI Divison 2-2] Servette U21 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 15 | 3 | 6 | 62 | 24 | 48 | 2 | 62.5% |
| 12 | 10 | 1 | 1 | 36 | 6 | 31 | 2 | 83.3% |
| 12 | 5 | 2 | 5 | 26 | 18 | 17 | 4 | 41.7% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | 9 | 50.0% |
| Chenois |
| Chủ - Khách |
|---|
| Servette U21Chenois |
| Servette U21Chenois |
| ChenoisServette U21 |
| ChenoisServette U21 |
| Servette U21Chenois |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 27-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 24-11-24 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 02-08-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 25-02-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 14-08-22 | 4 - 2 (3 - 2) | 15 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chenois |
| Chủ - Khách |
|---|
| La Sarraz-EclepensChenois |
| ChenoisLa Chaux-de-Fonds |
| FC Sion U21Chenois |
| ChenoisStade Payerne |
| MontheyChenois |
| ChenoisGrand-Lancy |
| BulleChenois |
| Grand SaconnexChenois |
| Etoile CarougeChenois |
| ChenoisMeyrin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 01-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.37 | -0.27 | -0.49 | T | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | X |
| SUI LC | 28-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 22-03-26 | 6 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 18-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 0 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
| SUI LC | 07-03-26 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 27-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 03-02-26 | 5 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.64 | -0.24 | -0.27 | B | 0.76 | 0.75 | 0.94 | B | T |
| INT CF | 16-01-26 | 3 - 1 (3 - 1) | 5 - 0 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | B | 0.83 | 1.5 | 0.87 | B | T |
| SUI LC | 22-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
| Servette U21 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 01-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-03-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 11-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-02-26 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.10 | -0.14 | -0.91 | 0.92 | -2.25 | 0.78 | X | ||
| INT CF | 14-01-26 | 8 - 1 (4 - 1) | 3 - 7 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | 1.00 | 1.25 | 0.76 | T | ||
| SUI LC | 30-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| Chenois |
| Chenois |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 18-04-2026 | Khách | FC Amical Saint-Prex | 7 Ngày |
| SUI LC | 25-04-2026 | Chủ | FC Martigny Sports | 14 Ngày |
| SUI LC | 02-05-2026 | Khách | FC Prishtina Bern | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 18-04-2026 | Chủ | FC Naters | 7 Ngày |
| SUI LC | 25-04-2026 | Khách | Grand-Lancy | 14 Ngày |
| SUI LC | 02-05-2026 | Chủ | Monthey | 21 Ngày |

