

| [INT CF-] Atert Bissen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 5 | 13 | 66.7% |
| [INT CF-] Hostert |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 12 | 9 | 50.0% |
| Atert Bissen |
| Chủ - Khách |
|---|
| HostertAtert Bissen |
| Atert BissenHostert |
| Atert BissenHostert |
| Atert BissenHostert |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 19-04-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 26-10-25 | 7 - 1 (4 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 01-02-25 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atert Bissen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA CL | 07-07-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.64 | -0.28 | -0.20 | B | 0.74 | 0.75 | 0.96 | B | T |
| LS-Cup | 28-06-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 23-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 17-05-26 | 0 - 5 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 10-05-26 | 3 - 2 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 03-05-26 | 0 - 5 (0 - 3) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 26-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX Cup | 22-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 19-04-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 12-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Hostert |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 23-05-26 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 17-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 10-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-05-26 | 4 - 2 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 26-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 19-04-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 12-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-03-26 | 1 - 5 (1 - 3) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atert Bissen |
| Atert Bissen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật