| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Iraq Stars League-16] Amanat Baghdad |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 31 | 19 | 16 | 26.3% |
| 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | 12 | 15 | 27.3% |
| 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 16 | 7 | 18 | 25.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 12 | 3 | 0.0% |
| [Iraq Stars League-12] Al-Naft SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 5 | 7 | 7 | 17 | 19 | 22 | 12 | 26.3% |
| 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 5 | 12 | 12 | 37.5% |
| 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | 10 | 13 | 18.2% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | 5 | 16.7% |
| Amanat Baghdad |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al-NaftBaghdad |
| BaghdadAl-Naft |
| Al-NaftBaghdad |
| Al-NaftBaghdad |
| BaghdadAl-Naft |
| BaghdadAl-Naft |
| Al-NaftBaghdad |
| Al-NaftBaghdad |
| BaghdadAl-Naft |
| Al-NaftBaghdad |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 26-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 13-07-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| IRQ SL | 08-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 01-03-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 21-10-21 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| IRQ SL | 05-03-21 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| IRQ SL | 06-11-20 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 21-02-20 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| IRQ SL | 19-04-19 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 06-10-18 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Amanat Baghdad |
| Chủ - Khách |
|---|
| AI KahrabaaBaghdad |
| BaghdadAL Minaa |
| BaghdadArbil |
| Al GharrafBaghdad |
| Al Karma SCBaghdad |
| BaghdadAl Karkh |
| BaghdadAl Quwa Al Jawiya |
| ZakhoBaghdad |
| DuhokBaghdad |
| BaghdadAl Shorta |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 22-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 06-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 26-01-26 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 22-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 18-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 13-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 09-01-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 04-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 30-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al-Naft SC |
| Chủ - Khách |
|---|
| ZakhoAl-Naft |
| ArbilAl-Naft |
| Al-NaftAl Zawraa |
| AL MinaaAl-Naft |
| Al-NaftNaft Misan |
| Al-NaftAI Kahrabaa |
| Al GharrafAl-Naft |
| Al-NaftDyala |
| Newroz SC(IRQ)Al-Naft |
| AL NajafAl-Naft |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 22-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 05-02-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 01-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 28-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 23-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 19-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 14-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 09-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 05-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 01-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Amanat Baghdad |
| Amanat Baghdad |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

