| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Maxline Vitebsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 3 | 18 | 100.0% |
| [INT CF-] FK Isloch Minsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 0 | 14 | 66.7% |
| Maxline Vitebsk |
| Chủ - Khách |
|---|
| ML VitebskFK Isloch Minsk |
| FK Isloch MinskML Vitebsk |
| FK Isloch MinskML Vitebsk |
| ML VitebskFK Isloch Minsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BLR D1 | 01-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.55 | -0.31 | -0.26 | T | 0.82 | 0.50 | 0.94 | T | T |
| BLR D1 | 15-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 14 | -0.24 | -0.29 | -0.59 | T | 0.92 | -0.75 | 0.90 | T | X |
| INT CF | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BLR CUP | 23-07-23 | 1 - 4 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Maxline Vitebsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 04-02-26 | 4 - 1 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BLR CUP | 04-12-25 | 8 - 1 (3 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | T | 0.90 | 4.75 | 0.80 | T | T |
| BLR D1 | 29-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.46 | -0.32 | -0.33 | H | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | X |
| BLR D1 | 23-11-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 6 - 7 | -0.71 | -0.25 | -0.16 | T | -0.99 | 1.25 | 0.75 | T | T |
| BLR D1 | 07-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.10 | -0.17 | -0.85 | T | -0.99 | -1.75 | 0.75 | B | X |
| BLR D1 | 01-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.55 | -0.31 | -0.26 | T | 0.82 | 0.5 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 60%
| FK Isloch Minsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D1 | 29-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.38 | 0.79 | 0 | 0.97 | X | ||
| BLR D1 | 23-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | 0.86 | 0.25 | 0.90 | X | ||
| BLR D1 | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.56 | -0.29 | -0.25 | 0.80 | 0.5 | -0.96 | X | ||
| BLR D1 | 01-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.55 | -0.31 | -0.26 | T | 0.82 | 0.5 | 0.94 | T | T |
| BLR D1 | 26-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | 0.82 | 0 | 0.94 | X | ||
| BLR D1 | 17-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.30 | -0.31 | -0.51 | 0.79 | -0.5 | 0.97 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 17%
| Maxline Vitebsk |
| Maxline Vitebsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR CUP | 08-03-2026 | Khách | Dinamo Brest | 22 Ngày |
| BLR CUP | 15-03-2026 | Chủ | Dinamo Brest | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR CUP | 07-03-2026 | Chủ | Dinamo Minsk | 21 Ngày |
| BLR CUP | 14-03-2026 | Khách | Dinamo Minsk | 28 Ngày |