| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS D3A-8] Volgar-Gazprom Astrachan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 14 | 10 | 10 | 36 | 28 | 52 | 8 | 41.2% |
| 17 | 8 | 6 | 3 | 19 | 9 | 30 | 6 | 47.1% |
| 17 | 6 | 4 | 7 | 17 | 19 | 22 | 10 | 35.3% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 8 | 33.3% |
| [RUS D3A-12] Torpedo Miass |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 7 | 15 | 8 | 26 | 29 | 36 | 12 | 23.3% |
| 15 | 2 | 10 | 3 | 11 | 12 | 16 | 13 | 13.3% |
| 15 | 5 | 5 | 5 | 15 | 17 | 20 | 9 | 33.3% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 6 | 16.7% |
| Volgar-Gazprom Astrachan |
| Chủ - Khách |
|---|
| Torpedo MiassVolgar-Gazprom Astrachan |
| Volgar-Gazprom AstrachanTorpedo Miass |
| Torpedo MiassVolgar-Gazprom Astrachan |
| Torpedo MiassVolgar-Gazprom Astrachan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS D3A | 08-06-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RUS D3A | 23-04-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 12-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Volgar-Gazprom Astrachan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 10-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 03-05-26 | 3 - 3 (2 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 26-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 19-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 12-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 08-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 22-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 15-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Torpedo Miass |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 10-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 03-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 26-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 19-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.34 | -0.32 | -0.45 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | X | ||
| RUS D3A | 12-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 08-04-26 | 2 - 3 (2 - 1) | 10 - 4 | -0.70 | -0.27 | -0.19 | 0.82 | 1 | 0.88 | T | ||
| RUS D3A | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 29-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 22-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 15-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Volgar-Gazprom Astrachan |
| Volgar-Gazprom Astrachan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 27-05-2026 | Khách | FK Leningradets | 4 Ngày |
| RUS D3A | 31-05-2026 | Chủ | Rodina Moskva II | 8 Ngày |
| RUS D3A | 07-06-2026 | Khách | Irtysh 1946 Omsk | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 27-05-2026 | Chủ | Tekstilshchik Ivanovo | 4 Ngày |
| RUS D3A | 31-05-2026 | Khách | Veles | 8 Ngày |
| RUS D3A | 07-06-2026 | Khách | FK Leningradets | 15 Ngày |

