

| [AUS-S Women's Reserves League-] MetroStars Reserves (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 15 | 83.3% |
| [AUS-S Women's Reserves League-] West Adelaide Reserve Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 29 | 12 | 13 | 66.7% |
| MetroStars Reserves (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| MetroStars Reserves (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WR | 23-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA WR | 09-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.48 | -0.25 | -0.42 | B | 0.95 | 0.25 | 0.75 | B | X |
| FFSA WR | 01-05-26 | 1 - 4 (1 - 2) | 0 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA WR | 12-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA WR | 28-03-26 | 2 - 4 (2 - 4) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA WR | 21-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA WR | 07-03-26 | 5 - 0 (4 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| West Adelaide Reserve Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WR | 22-05-26 | 10 - 0 (5 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 01-05-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 18-04-26 | 3 - 9 (0 - 5) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 10-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.19 | -0.20 | -0.76 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | X | ||
| FFSA WR | 28-03-26 | 1 - 4 (0 - 4) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 20-03-26 | 1 - 4 (0 - 3) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 06-03-26 | 1 - 7 (1 - 6) | 2 - 5 | -0.49 | -0.25 | -0.41 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | ||
| FFSA WR | 23-08-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 08-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.86 | -0.16 | -0.13 | 0.78 | 2 | 0.92 | H | ||
| FFSA WR | 02-08-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| MetroStars Reserves (W) |
| MetroStars Reserves (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||