

| [ICE Division 3-] Hottur Egilsstadir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 12 | 8 | 33.3% |
| [ICE Division 3-] Reynir Sandgerdi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 8 | 12 | 66.7% |
| Hottur Egilsstadir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE D2 | 24-08-13 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE D2 | 22-06-13 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ICE D2 | 03-09-11 | 5 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE D2 | 02-07-11 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ICE D2 | 28-07-10 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE D2 | 29-05-10 | 4 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hottur Egilsstadir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 25-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE CUP | 27-03-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 08-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 14-02-26 | 5 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE PSC | 20-01-19 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE PSC | 13-01-19 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE PSC | 05-01-19 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 22-09-18 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE D2 | 15-09-18 | 2 - 3 (0 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Reynir Sandgerdi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 02-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 09-04-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 28-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 21-03-26 | 1 - 7 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 07-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 28-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 12-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 13-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 06-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hottur Egilsstadir |
| Hottur Egilsstadir |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||