J2/J3 100 Year Vision League
30-05-2026 12:00 - Thứ bảy
90 Phút[1-1], 120 Phút[4-3], SC Sagamihara Thắng

So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0.25
0.80
0.95
2.5
0.85
2.25
3.40
2.76
Live
0.95
0
0.93
0.82
2.25
-0.96
2.55
3.25
2.51
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.15
2.5
0.01
13.00
1.06
13.00
BET365Sớm
0.78
0
-0.97
0.95
2.5
0.85
2.38
3.25
2.60
Live
0.90
0
0.90
0.95
2.5
0.85
2.60
3.20
2.55
Run
0.85
0
0.95
0.75
3.25
-0.95
2.87
2.60
3.00
Mansion88Sớm
0.95
0
0.89
0.73
2.25
-0.92
2.25
3.25
2.89
Live
-0.96
0
0.86
-0.99
2.5
0.87
2.69
3.35
2.44
Run
0.93
0
0.97
-0.11
2.5
0.03
15.00
1.03
16.00
SbobetSớm
-0.92
0.25
0.75
0.98
2.5
0.84
2.31
3.11
2.73
Live
0.97
0
0.93
-0.96
2.5
0.84
2.58
3.13
2.53
Run
0.96
0
0.94
-0.14
2.5
0.04
16.50
1.03
15.50

Bên nào sẽ thắng?

SC Sagamihara
ChủHòaKhách
Fujieda MYFC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
SC SagamiharaSo Sánh Sức MạnhFujieda MYFC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[J2/J3 League-5] SC Sagamihara
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18756313328538.9%
9423171214344.4%
9333142114533.3%
632111131150.0%
[J2/J3 League-5] Fujieda MYFC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18693211730533.3%
91627910811.1%
953114820155.6%
614153716.7%

Thành tích đối đầu

SC Sagamihara            
Chủ - Khách
Fujieda MYFCSC Sagamihara
SC SagamiharaFujieda MYFC
SC SagamiharaFujieda MYFC
Fujieda MYFCSC Sagamihara
SC SagamiharaFujieda MYFC
Fujieda MYFCSC Sagamihara
SC SagamiharaFujieda MYFC
Fujieda MYFCSC Sagamihara
Fujieda MYFCSC Sagamihara
SC SagamiharaFujieda MYFC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D318-09-221 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.58-0.29-0.25B0.940.750.88BX
JPN D309-07-220 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.39-0.30-0.43B-0.980.000.80BX
JPN D303-11-202 - 2
(1 - 1)
1 - 3-0.47-0.31-0.33H0.860.250.96TT
JPN D304-07-202 - 3
(0 - 0)
6 - 2-0.57-0.31-0.25T1.000.750.76TT
JPN D327-10-191 - 1
(1 - 0)
3 - 1-0.31-0.31-0.50H1.00-0.250.76BX
JPN D321-07-192 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.56-0.30-0.25B0.770.500.99BT
JPN D311-11-181 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.48-0.29-0.34T0.850.250.91TX
JPN D302-06-182 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.44-0.30-0.37B-0.990.250.75BT
JPN D322-10-171 - 1
(0 - 1)
9 - 2-0.59-0.27-0.26H0.910.750.85TX
JPN D318-06-171 - 0
(1 - 0)
6 - 12-0.48-0.32-0.32T0.850.250.91TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

SC Sagamihara            
Chủ - Khách
Thespa KusatsuSC Sagamihara
SC SagamiharaVanraure Hachinohe FC
Montedio YamagataSC Sagamihara
Blaublitz AkitaSC Sagamihara
Yokohama FCSC Sagamihara
SC SagamiharaTochigi City
SC SagamiharaShonan Bellmare
Tochigi SCSC Sagamihara
SC SagamiharaVegalta Sendai
Tochigi CitySC Sagamihara
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D223-05-267 - 2
(2 - 0)
5 - 3-0.34-0.31-0.45B0.83-0.250.99BT
JPN D216-05-261 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.39-0.33-0.38H0.8800.94HH
JPN D210-05-262 - 3
(2 - 1)
2 - 6-0.44-0.30-0.38T-0.940.250.76TT
JPN D206-05-260 - 1
(0 - 1)
6 - 10-0.45-0.31-0.33T0.950.250.87TX
JPN D202-05-263 - 3
(0 - 3)
10 - 0-0.60-0.28-0.22H0.870.750.89TT
JPN D229-04-261 - 0
(1 - 0)
5 - 10-0.44-0.30-0.36T-0.960.250.78TX
JPN D225-04-261 - 1
(1 - 0)
8 - 9-0.33-0.29-0.48H0.95-0.250.81BX
JPN D219-04-260 - 2
(0 - 2)
9 - 8-0.46-0.29-0.35T0.960.250.86TX
JPN D212-04-260 - 3
(0 - 1)
4 - 6-0.27-0.29-0.55B1.00-0.50.82BT
JPN D204-04-260 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.52-0.30-0.30H0.910.50.91TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Fujieda MYFC            
Chủ - Khách
Fujieda MYFCIwaki FC
Jubilo IwataFujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FCFujieda MYFC
Fujieda MYFCFukushima United FC
AC Nagano ParceiroFujieda MYFC
Consadole SapporoFujieda MYFC
Fujieda MYFCRB Omiya Ardija
Ventforet KofuFujieda MYFC
FC GifuFujieda MYFC
Fujieda MYFCAC Nagano Parceiro
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D223-05-260 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.34-0.30-0.460.90-0.250.92X
JPN D216-05-260 - 3
(0 - 1)
1 - 5-0.45-0.31-0.351.000.250.82T
JPN D210-05-260 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.50-0.31-0.311.000.50.82X
JPN D206-05-261 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.53-0.27-0.310.900.50.92X
JPN D202-05-260 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.25-0.31-0.540.90-0.50.86X
JPN D229-04-262 - 1
(1 - 0)
0 - 3-0.47-0.31-0.320.850.250.97T
JPN D225-04-261 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.26-0.27-0.570.77-0.750.99X
JPN D218-04-260 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.52-0.31-0.280.940.50.88X
JPN D211-04-261 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.44-0.28-0.38-0.960.250.78T
JPN D204-04-260 - 2
(0 - 1)
4 - 1-0.63-0.26-0.230.830.750.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

SC SagamiharaSo sánh số liệuFujieda MYFC
  • 14Tổng số ghi bàn9
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.9
  • 17Tổng số mất bàn7
  • 1.7Trung bình mất bàn0.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa50.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

SC Sagamihara
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem11XemXem1XemXem6XemXem61.1%XemXem12XemXem66.7%XemXem5XemXem27.8%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem
Fujieda MYFC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem3XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem33.3%XemXem12XemXem66.7%XemXem
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem9XemXem100%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
SC Sagamihara
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem13XemXem0XemXem5XemXem72.2%XemXem12XemXem66.7%XemXem1XemXem5.6%XemXem
9XemXem8XemXem0XemXem1XemXem88.9%XemXem5XemXem55.6%XemXem0XemXem0%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem7XemXem77.8%XemXem1XemXem11.1%XemXem
640266.7%Xem583.3%00.0%Xem
Fujieda MYFC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem5XemXem6XemXem38.9%XemXem6XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem1XemXem4XemXem4XemXem11.1%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

SC SagamiharaThời gian ghi bànFujieda MYFC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    8
    0 Bàn
    5
    6
    1 Bàn
    5
    2
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    17
    8
    Bàn thắng H1
    13
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
SC SagamiharaChi tiết về HT/FTFujieda MYFC
  • 6
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    3
    0
    T/B
    1
    6
    H/T
    1
    4
    H/H
    3
    3
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
SC SagamiharaSố bàn thắng trong H1&H2Fujieda MYFC
  • 3
    4
    Thắng 2+ bàn
    5
    4
    Thắng 1 bàn
    2
    4
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    7
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
SC Sagamihara
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Fujieda MYFC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Chấn thương và Án treo giò

SC Sagamihara
Fujieda MYFC
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 38.9%Thắng33.3% [6]
  • [5] 27.8%Hòa50.0% [6]
  • [6] 33.3%Bại16.7% [3]
  • Chủ/Khách
  • [4] 22.2%Thắng27.8% [5]
  • [2] 11.1%Hòa16.7% [3]
  • [3] 16.7%Bại5.6% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    33 
  • TB được điểm
    1.72 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.94 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    2.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.94
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.39
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+8.33% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [4] 40.00%Hòa58.33% [7]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 8.33% [1]

SC Sagamihara VS Fujieda MYFC ngày 30-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.