

| [Italy Eccellenza Puglia-] Solbiatese Calcio 1911 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0.0% |
| [Italy Eccellenza Puglia-] FBC Saronno 1910 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0.0% |
| Solbiatese Calcio 1911 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Solbiatese Calcio 1911 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Solbiatese Calcio 1911Arcellasco Citta Di Erba |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Italy E | 04-02-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FBC Saronno 1910 |
| Chủ - Khách |
|---|
| FBC Saronno 1910Vis Nova Giussano |
| FBC Saronno 1910Mariano |
| FBC Saronno 1910AC Besnatese |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Italy E | 08-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Italy E | 04-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Italy E | 08-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Solbiatese Calcio 1911 |
| Solbiatese Calcio 1911 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||