| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS FFA Cup-] Moggill FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 11 | 10 | 50.0% |
| [AUS FFA Cup-] Ripley Valley FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 22 | 15 | 9 | 50.0% |
| Moggill FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Moggill FCRipley Valley FC |
| Ripley Valley FCMoggill FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FQPL3 | 21-09-21 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.45 | -0.25 | -0.43 | T | 0.87 | 0.00 | 0.97 | T | T |
| FQPL3 | 24-07-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Moggill FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FQPL3 | 24-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.61 | -0.22 | -0.29 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | H |
| FQPL3 | 18-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| FQPL3 | 12-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS CUP | 31-03-26 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FQPL3 | 28-03-26 | 6 - 3 (3 - 3) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| FQPL3 | 21-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| FQPL3 | 15-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.35 | -0.24 | -0.53 | H | 0.94 | -0.5 | 0.88 | B | X |
| FQPL3 | 28-02-26 | 0 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FQPL3 | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS CUP | 30-04-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Ripley Valley FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS CUP | 31-03-26 | 0 - 6 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 30-04-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 7 | -0.67 | -0.20 | -0.25 | 0.98 | 1.25 | 0.78 | X | ||
| AUS CUP | 08-04-25 | 6 - 4 (1 - 1) | 3 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| QLD D4 | 25-06-23 | 6 - 1 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 22-03-23 | 6 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-03-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 12-02-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FQPL3 | 25-09-21 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FQPL3 | 21-09-21 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.45 | -0.25 | -0.43 | T | 0.87 | 0 | 0.97 | T | T |
| FQPL3 | 19-09-21 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 7 | -0.63 | -0.24 | -0.29 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| Moggill FC |
| Ripley Valley FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Moggill FC |
| Ripley Valley FC |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||