

| [BRA Campeonato Alagoano-7] SC Penedense |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 1 | 2 | 4 | 2 | 8 | 5 | 7 | 14.3% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | 25.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 7 | 0.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | 7 | 33.3% |
| [BRA Campeonato Alagoano-4] Murici |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 5 | 11 | 4 | 42.9% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 4 | 66.7% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 5 | 3 | 25.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 33.3% |
| SC Penedense |
| Chủ - Khách |
|---|
| Penedense ALMurici |
| Penedense ALMurici |
| MuriciPenedense AL |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CA | 11-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BRA CM | 06-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BRA CA | 02-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SC Penedense |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CA | 25-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CA | 21-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CA | 18-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CA | 14-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CA | 10-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 30-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA D4 | 27-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.54 | -0.35 | -0.26 | T | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | X |
| BRA D4 | 20-07-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA D4 | 13-07-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.17 | -0.27 | -0.70 | B | 0.90 | -1 | 0.80 | B | X |
| BRA D4 | 06-07-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 4 - 9 | -0.60 | -0.31 | -0.22 | B | 0.91 | 0.75 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Murici |
| Chủ - Khách |
|---|
| Cruzeiro ArapiracaMurici |
| MuriciCentro Sportivo Alagoano |
| MuriciCoruripe Al |
| CRB ALMurici |
| ASA ALMurici |
| MuriciCSA II |
| CEOMurici |
| MuriciCS Esportivo AL |
| MuriciIgaci FC |
| MuriciCRB AL |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CA | 24-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CA | 21-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CA | 18-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CA | 15-01-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CA | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 13 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA ALC | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 26-02-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 13-02-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CA | 07-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CA | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SC Penedense |
| Murici |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| SC Penedense |
| Murici |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

