

| [SPA U19-] Barcelona U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 13 | 66.7% |
| [SPA U19-] Huesca U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 11 | 6 | 16.7% |
| Barcelona U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Barcelona U19Huesca U19 |
| Barcelona U19Huesca U19 |
| Huesca U19Barcelona U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA LU19 | 08-10-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 25-02-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 22-10-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Barcelona U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA YL U19 | 05-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.36 | -0.27 | -0.52 | B | 0.78 | -0.5 | 0.92 | B | X |
| SPA LU19 | 01-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 26-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA YL U19 | 21-10-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 11 - 0 | -0.83 | -0.19 | -0.13 | T | 0.85 | 1.75 | 0.85 | T | X |
| SPA LU19 | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 05-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| UEFA YL U19 | 01-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.67 | -0.24 | -0.24 | T | 0.86 | 1 | 0.84 | T | X |
| SPA LU19 | 27-09-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA YL U19 | 18-09-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 0 - 5 | -0.16 | -0.22 | -0.77 | T | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | T |
| SPA LU19 | 13-09-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%
| Huesca U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA LU19 | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.56 | -0.29 | -0.30 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | X | ||
| SPA LU19 | 05-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 21-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 03-05-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 05-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 01-03-25 | 5 - 1 (4 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 22-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 14-12-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 6 - 2 | -0.80 | -0.21 | -0.14 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | ||
| SPA LU19 | 17-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Barcelona U19 |
| Barcelona U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||