| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG-S Premier League-8] Havant Waterlooville |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 17 | 7 | 16 | 77 | 65 | 58 | 8 | 42.5% |
| 20 | 10 | 3 | 7 | 44 | 30 | 33 | 8 | 50.0% |
| 20 | 7 | 4 | 9 | 33 | 35 | 25 | 10 | 35.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | 8 | 33.3% |
| [ENG-S Premier League-22] Tiverton Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | 5 | 3 | 31 | 36 | 106 | 18 | 22 | 12.8% |
| 19 | 3 | 1 | 15 | 13 | 42 | 10 | 22 | 15.8% |
| 20 | 2 | 2 | 16 | 23 | 64 | 8 | 22 | 10.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | 6 | 33.3% |
| Havant Waterlooville |
| Chủ - Khách |
|---|
| Havant WaterloovilleTiverton Town |
| Tiverton TownHavant Waterlooville |
| Havant WaterloovilleTiverton Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 04-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 20-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Havant Waterlooville |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 07-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 28-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | B | 0.92 | 1 | 0.78 | H | X |
| ENG-S PR | 24-01-26 | 4 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 17-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 14-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | T | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | T |
| ENG-S PR | 10-01-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 07-01-26 | 4 - 3 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | T | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | T |
| ENG-S PR | 03-01-26 | 4 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 26-12-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 20-12-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
| Tiverton Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 07-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 24-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 17-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 10-01-26 | 4 - 3 (3 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 03-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 27-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 13-12-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 25-11-25 | 5 - 5 (4 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 22-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 08-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Havant Waterlooville |
| Havant Waterlooville |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 28-02-2026 | Khách | Uxbridge | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 07-03-2026 | Chủ | Walton Hersham | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 14-03-2026 | Khách | Hanwell Town | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 28-02-2026 | Khách | Berkhamsted Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 07-03-2026 | Chủ | Weymouth | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 14-03-2026 | Khách | Wimborne Town | 21 Ngày |

