| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [TUN Professional League 2-8] E.Gawafel.S.Gafsa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 9 | 7 | 10 | 28 | 31 | 34 | 8 | 34.6% |
| 13 | 7 | 4 | 2 | 18 | 7 | 25 | 7 | 53.8% |
| 13 | 2 | 3 | 8 | 10 | 24 | 9 | 8 | 15.4% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 33.3% |
| [TUN Professional League 2-14] CO Sidi Bouzid |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 3 | 5 | 18 | 17 | 57 | 14 | 14 | 11.5% |
| 13 | 1 | 4 | 8 | 9 | 24 | 7 | 14 | 7.7% |
| 13 | 2 | 1 | 10 | 8 | 33 | 7 | 11 | 15.4% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 17 | 1 | 0.0% |
| E.Gawafel.S.Gafsa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 14-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TUN D1 | 06-12-20 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TTLd | 26-01-19 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TTLd | 06-10-18 | 5 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TTLd | 13-04-18 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.52 | -0.33 | -0.26 | H | 0.91 | 0.50 | 0.85 | T | H |
| TTLd | 16-03-18 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.41 | -0.34 | -0.37 | B | 0.80 | 0.00 | 0.96 | B | X |
| TUN D1 | 22-05-16 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TUN D1 | 27-12-15 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.37 | -0.36 | -0.38 | T | 0.91 | 0.00 | 0.85 | T | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| E.Gawafel.S.Gafsa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 02-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 28-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 19-04-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 05-04-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 28-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 27-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.75 | -0.24 | -0.13 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | B | T |
| TTLd | 21-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 15-02-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| T C | 08-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| CO Sidi Bouzid |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 02-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 28-04-26 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 19-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 11-04-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 05-04-26 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | -0.69 | -0.26 | -0.17 | 0.82 | 1 | 0.88 | T | ||
| TTLd | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 27-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 21-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 15-02-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 7 | -0.91 | -0.17 | -0.08 | 0.88 | 2 | 0.82 | T | ||
| TTLd | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| E.Gawafel.S.Gafsa |
| E.Gawafel.S.Gafsa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

