

| [TUN Professional League 2-6] Croissant Msaken |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 7 | 9 | 6 | 20 | 20 | 30 | 6 | 31.8% |
| 10 | 4 | 4 | 2 | 9 | 4 | 16 | 7 | 40.0% |
| 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 16 | 14 | 6 | 25.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 8 | 33.3% |
| [TUN Professional League 2-8] BS Bouhajla |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 6 | 8 | 8 | 17 | 20 | 26 | 8 | 27.3% |
| 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 11 | 13 | 11 | 27.3% |
| 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 9 | 13 | 7 | 27.3% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 | 6 | 16.7% |
| Croissant Msaken |
| Chủ - Khách |
|---|
| BS BouhajlaCroissant Msaken |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 07-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Croissant Msaken |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| T C | 22-03-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 27-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 22-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 16-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.52 | -0.34 | -0.26 | B | 0.91 | 0.5 | 0.79 | B | X |
| T C | 08-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 01-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| T C | 10-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| BS Bouhajla |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| T C | 23-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.45 | -0.34 | -0.36 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | H | ||
| TTLd | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 22-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 16-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| T C | 08-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 01-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.69 | -0.27 | -0.16 | 0.85 | 1 | 0.91 | X | ||
| TTLd | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 18-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| T C | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Croissant Msaken |
| Croissant Msaken |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TTLd | 08-04-2026 | Chủ | ES Hamam-Sousse | 4 Ngày |
| TTLd | 11-04-2026 | Khách | Bouselem | 7 Ngày |
| TTLd | 25-04-2026 | Chủ | Sfax Railways | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TTLd | 08-04-2026 | Khách | AS Agareb | 4 Ngày |
| TTLd | 11-04-2026 | Chủ | Sfax Railways | 7 Ngày |
| TTLd | 25-04-2026 | Chủ | Chebba | 21 Ngày |

