

| [CHN League 2-5] Jiangxi Lushan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 10 | 15 | 5 | 40.0% |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 10 | 5 | 60.0% |
| 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 | 7 | 20.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 2 | 13 | 66.7% |
| [CHN League 2-11] Wuhan Three Towns B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 5 | 5 | 6 | 12 | 5 | 11 | 0.0% |
| 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | 3 | 10 | 0.0% |
| 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | 2 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | 3 | 0.0% |
| Jiangxi Lushan |
| Chủ - Khách |
|---|
| Jiangxi Liansheng FCWuhan Three Towns B |
| Wuhan Three Towns BJiangxi Liansheng FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CHA D2 | 21-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Jiangxi Lushan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 09-05-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHA D2 | 05-05-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | X |
| CHA D2 | 30-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.27 | -0.30 | -0.58 | H | 0.98 | -0.5 | 0.72 | B | X |
| CHA D2 | 25-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 19-04-26 | 0 - 7 (0 - 5) | 1 - 6 | -0.24 | -0.27 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | T |
| CHA D2 | 14-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.33 | -0.32 | -0.50 | T | 0.92 | -0.25 | 0.78 | T | X |
| CHA D2 | 10-04-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 7 | -0.49 | -0.33 | -0.33 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
| CHA D2 | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHA D2 | 22-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHA D2 | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
| Wuhan Three Towns B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 09-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 04-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | 0.81 | 0 | 0.89 | X | ||
| CHA D2 | 29-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | ||
| CHA D2 | 25-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 15-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.38 | -0.33 | -0.44 | 1.00 | 0 | 0.70 | X | ||
| CHA D2 | 11-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 22-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.55 | -0.32 | -0.28 | 0.81 | 0.5 | 0.89 | X | ||
| CHA D2 | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHA D2 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 6 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%
| Jiangxi Lushan |
| Jiangxi Lushan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 27-05-2026 | Khách | Xiamen1026 | 4 Ngày |
| CHA D2 | 13-06-2026 | Chủ | Chengdu Rongcheng B | 21 Ngày |
| CHA D2 | 20-06-2026 | Khách | Hangzhou Linping Wuyue | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 27-05-2026 | Chủ | Guangdong Mingtu | 4 Ngày |
| CHA D2 | 14-06-2026 | Khách | Ganzhou Ruishi | 22 Ngày |
| CHA D2 | 20-06-2026 | Chủ | Shenzhen 2028 | 28 Ngày |

