

| [NOR Women's 1.Divisjon-2] Tromso Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | % |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | 6 | 33.3% |
| [NOR Women's 1.Divisjon-11] Frigg (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 11 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | % |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 | 1 | 0 | 3 | 3 | 14 | 3 | 25.0% |
| Tromso Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Tromso Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 13-03-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 27-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 16-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 06-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D1 W | 18-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D1 W | 12-10-25 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D1 W | 05-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D1 W | 28-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | T | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | H |
| NOR D1 W | 20-09-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D1 W | 07-09-25 | 2 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Frigg (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Frigg (W)Valerenga (W) |
| Frigg (W)Roa (W) |
| Frigg (W)Grei (W) |
| Frigg (W)Byasen Toppfotball (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR WCUP | 12-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR WCUP | 11-08-21 | 0 - 4 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR WCUP | 04-08-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR WCUP | 01-05-18 | 2 - 6 (1 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tromso Women |
| Frigg (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Tromso Women |
| Frigg (w) |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D1 W | 29-03-2026 | Khách | Odd BK (W) | 8 Ngày |
| NOR D1 W | 19-04-2026 | Chủ | Start Kristiansand (W) | 29 Ngày |
| NOR WCUP | 22-04-2026 | Khách | LSK Kvinner (W) | 32 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D1 W | 29-03-2026 | Chủ | Grei (W) | 8 Ngày |
| NOR D1 W | 19-04-2026 | Khách | FK Fyllingsdalen (W) | 29 Ngày |
| NOR WCUP | 22-04-2026 | Khách | Ovrevoll Hosle(W) | 32 Ngày |

