

| [JPN Nadeshiko League 2-4] Renofa Yamaguchi (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 7 | 14 | 4 | 44.4% |
| 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 6 | 4 | 50.0% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 8 | 4 | 40.0% |
| 6 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 20.0% |
| [JPN Nadeshiko League 2-5] Fujizakura Yamanashi Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 6 | 13 | 5 | 33.3% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 2 | 40.0% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 8 | 25.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
| Renofa Yamaguchi (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Renofa Yamaguchi (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JWD2 | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.33 | -0.34 | B | 0.82 | 0.25 | 0.88 | B | X |
| JWD2 | 04-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 1 | -0.54 | -0.32 | -0.28 | B | 0.84 | 0.5 | 0.86 | B | T |
| JWD2 | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.32 | -0.31 | -0.52 | H | 0.77 | -0.5 | 0.93 | B | X |
| JWD2 | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| JWD2 | 15-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| Fujizakura Yamanashi Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JWD2 | 12-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JWD2 | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JWD2 | 29-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.57 | -0.32 | -0.27 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | X | ||
| JWD2 | 22-03-26 | 3 - 2 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.51 | -0.32 | -0.32 | 0.97 | 0.5 | 0.73 | T | ||
| JWD2 | 15-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.19 | -0.26 | -0.69 | 0.88 | -1 | 0.82 | X | ||
| JW Cup | 15-11-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| JWD2 | 18-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| JWD2 | 12-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.30 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| JWD2 | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.69 | -0.27 | -0.19 | 0.85 | 1 | 0.85 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
| Renofa Yamaguchi (W) |
| Renofa Yamaguchi (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| JWD2 | 03-05-2026 | Khách | JFA Academy Fukushima (W) | 7 Ngày |
| JWD2 | 10-05-2026 | Chủ | Diavorosso Hiroshima (W) | 14 Ngày |
| JWD2 | 16-05-2026 | Khách | Speranza Osaka (W) | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| JWD2 | 02-05-2026 | Khách | Diavorosso Hiroshima (W) | 6 Ngày |
| JWD2 | 10-05-2026 | Chủ | Speranza Osaka (W) | 14 Ngày |
| JWD2 | 17-05-2026 | Khách | Kibi International University (W) | 21 Ngày |

