So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.71
0
0.99
0.95
2.25
0.75
2.27
3.05
2.63
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.85
0
0.55
-0.32
1.5
0.02
1.01
9.60
17.50
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.95
2.25
0.85
2.25
3.20
2.80
Live
0.75
0
-0.95
0.77
2
-0.98
2.35
3.10
2.75
Run
0.95
0
0.85
-0.11
1.5
0.05
1.01
23.00
101.00
Mansion88Sớm
0.72
0
-0.98
0.99
2.25
0.75
2.34
3.05
2.75
Live
0.79
0
-0.95
-0.94
2.25
0.76
2.37
3.05
2.72
Run
0.93
0
0.87
-0.12
1.5
0.01
8.30
1.13
8.70
SbobetSớm
0.78
0
-0.98
-0.95
2.25
0.75
2.35
2.87
2.65
Live
0.78
0
-0.98
-0.95
2.25
0.75
2.35
2.87
2.65
Run
0.99
0
0.81
-0.22
1.5
0.08
6.90
1.15
7.10

Bên nào sẽ thắng?

Renofa Yamaguchi (W)
ChủHòaKhách
Fujizakura Yamanashi Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Renofa Yamaguchi (W)So Sánh Sức MạnhFujizakura Yamanashi Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 41%So Sánh Phong Độ59%
  • Tất cả
  • 1T 2H 2B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN Nadeshiko League 2-4] Renofa Yamaguchi (W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
94239714444.4%
4202546450.0%
5221438440.0%
612255520.0%
[JPN Nadeshiko League 2-5] Fujizakura Yamanashi Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
93428613533.3%
5221658240.0%
4121215825.0%
622277833.3%

Thành tích đối đầu

Renofa Yamaguchi (W)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Renofa Yamaguchi (W)            
Chủ - Khách
Kibi International University (W)Renofa Yamaguchi (W)
Renofa Yamaguchi (W)SEISA OSA Rheia (W)
Nankatsu (W)Renofa Yamaguchi (W)
Veertien Mie (W)Renofa Yamaguchi (W)
Renofa Yamaguchi (W)Gunma FC White Star (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWD212-04-261 - 0
(0 - 0)
- -0.49-0.33-0.34B0.820.250.88BX
JWD204-04-261 - 2
(1 - 2)
3 - 1-0.54-0.32-0.28B0.840.50.86BT
JWD228-03-261 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.32-0.31-0.52H0.77-0.50.93BX
JWD221-03-260 - 0
(0 - 0)
1 - 5---H--
JWD215-03-263 - 1
(1 - 1)
- ---T--

Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Fujizakura Yamanashi Women            
Chủ - Khách
Fujizakura Yamanashi (W)Nankatsu (W)
Diosa Izumo (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Fujizakura Yamanashi (W)Veertien Mie (W)
Fujizakura Yamanashi (W)SEISA OSA Rheia (W)
Yamato Sylphid (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Nojima Stella (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Diavorosso Hiroshima (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Fujizakura Yamanashi (W)Veertien Mie (W)
VONDS Ichihara (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Fujizakura Yamanashi (W)Diavorosso Hiroshima (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWD212-04-261 - 2
(1 - 1)
- -----
JWD204-04-260 - 0
(0 - 0)
- -----
JWD229-03-261 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.57-0.32-0.270.760.50.94X
JWD222-03-263 - 2
(1 - 0)
6 - 2-0.51-0.32-0.320.970.50.73T
JWD215-03-260 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.19-0.26-0.690.88-10.82X
JW Cup15-11-253 - 2
(0 - 0)
1 - 1-----
JW Cup08-11-250 - 1
(0 - 1)
4 - 3-----
JWD218-10-250 - 1
(0 - 0)
5 - 2-----
JWD212-10-251 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.56-0.30-0.300.800.50.90X
JWD205-10-252 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.69-0.27-0.190.8510.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%

Renofa Yamaguchi (W)So sánh số liệuFujizakura Yamanashi Women
  • 5Tổng số ghi bàn10
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.0
  • 5Tổng số mất bàn9
  • 1.0Trung bình mất bàn0.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Renofa Yamaguchi (W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
30030.0%Xem133.3%266.7%Xem
Fujizakura Yamanashi Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
320166.7%Xem133.3%266.7%Xem
Renofa Yamaguchi (W)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
311133.3%Xem133.3%133.3%Xem
Fujizakura Yamanashi Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
320166.7%Xem133.3%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Renofa Yamaguchi (W)Thời gian ghi bànFujizakura Yamanashi Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    6
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Renofa Yamaguchi (W)Chi tiết về HT/FTFujizakura Yamanashi Women
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    6
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Renofa Yamaguchi (W)Số bàn thắng trong H1&H2Fujizakura Yamanashi Women
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Renofa Yamaguchi (W)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWD203-05-2026KháchJFA Academy Fukushima (W)7 Ngày
JWD210-05-2026ChủDiavorosso Hiroshima (W)14 Ngày
JWD216-05-2026KháchSperanza Osaka (W)20 Ngày
Fujizakura Yamanashi Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWD202-05-2026KháchDiavorosso Hiroshima (W)6 Ngày
JWD210-05-2026ChủSperanza Osaka (W)14 Ngày
JWD217-05-2026KháchKibi International University (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 44.4%Thắng33.3% [3]
  • [2] 22.2%Hòa44.4% [3]
  • [3] 33.3%Bại22.2% [2]
  • Chủ/Khách
  • [2] 22.2%Thắng11.1% [1]
  • [0] 0.0%Hòa22.2% [2]
  • [2] 22.2%Bại11.1% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.89
  • TB mất điểm
    0.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 22.22%Hòa44.44% [4]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Renofa Yamaguchi (W) VS Fujizakura Yamanashi Women ngày 26-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.