| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Tajikistan Higher League-4] Khosilot Parkhar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 5 | 14 | 4 | 50.0% |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 3 | 13 | 1 | 80.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 10 | 0.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 8 | 33.3% |
| [Tajikistan Higher League-7] Khujand |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 8 | 9 | 7 | 25.0% |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 5 | 50.0% |
| 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 9 | 0.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 9 | 33.3% |
| Khosilot Parkhar |
| Chủ - Khách |
|---|
| KhujandKhosilot Parkhar |
| Khosilot ParkharKhujand |
| Khosilot ParkharKhujand |
| KhujandKhosilot Parkhar |
| KhujandKhosilot Parkhar |
| Khosilot ParkharKhujand |
| KhujandKhosilot Parkhar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 17-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 09-05-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 12-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 05-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 30-06-23 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TAJ L1 | 25-06-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Khosilot Parkhar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 25-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 19-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 11-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 05-04-26 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 15-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 06-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 30-11-25 | 0 - 9 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 10-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 02-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 26-10-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Khujand |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 24-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 18-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 12-04-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 04-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 13-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 07-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 18-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 24-10-25 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Khosilot Parkhar |
| Khosilot Parkhar |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 17-05-2026 | Khách | Vakhsh Bokhtar | 9 Ngày |
| TAJ L1 | 24-05-2026 | Chủ | Barkchi Hisor | 16 Ngày |
| TAJ L1 | 13-06-2026 | Khách | FK Eskhata | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 15-05-2026 | Chủ | Ravshan Kulob | 7 Ngày |
| TAJ L1 | 15-05-2026 | Khách | FC Istaravshan | 7 Ngày |
| TAJ L1 | 24-05-2026 | Chủ | Vakhsh Bokhtar | 16 Ngày |

