

| [TZA Premier League-13] Singida Fountain Gate |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 4 | 3 | 8 | 7 | 18 | 15 | 13 | 26.7% |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 5 | 8 | 10 | 10 | 42.9% |
| 8 | 1 | 2 | 5 | 2 | 10 | 5 | 13 | 12.5% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | 5 | 16.7% |
| [TZA Premier League-8] Mtibwa Sugar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 5 | 6 | 5 | 13 | 17 | 21 | 8 | 31.3% |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 10 | 17 | 3 | 55.6% |
| 7 | 0 | 4 | 3 | 1 | 7 | 4 | 14 | 0.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | 7 | 33.3% |
| Singida Fountain Gate |
| Chủ - Khách |
|---|
| Mtibwa SugarFountain Gate FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 28-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Fountain Gate |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 03-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 26-02-26 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 11-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 04-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 20-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 04-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 30-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 26-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 23-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mtibwa Sugar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 25-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 22-02-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 13-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 07-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 02-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 21-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 03-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 29-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Fountain Gate |
| Singida Fountain Gate |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 14-03-2026 | Khách | Dodoma Jiji FC | 3 Ngày |
| Tanzania PL | 03-04-2026 | Khách | Kinondoni FC | 23 Ngày |
| Tanzania PL | 06-04-2026 | Chủ | Pamba SC | 26 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 14-03-2026 | Khách | Coastal Union | 3 Ngày |
| Tanzania PL | 17-03-2026 | Chủ | Dodoma Jiji FC | 6 Ngày |
| Tanzania PL | 05-04-2026 | Khách | Singida Black Stars | 25 Ngày |

