| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS ACT Women's League -] Canberra Olympic Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 10 | 7 | 33.3% |
| [AUS ACT Women's League -] Majura FC (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 24 | 1 | 0.0% |
| Canberra Olympic Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Majura FC (W)Canberra Olympic(W) |
| Majura FC (W)Canberra Olympic(W) |
| Canberra Olympic(W)Majura FC (W) |
| Majura FC (W)Canberra Olympic(W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Aus CTLW | 29-03-26 | 0 - 6 (0 - 4) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Aus CTLW | 28-08-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 18 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Aus CTLW | 29-06-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 21 - 1 | -0.99 | -0.09 | -0.08 | T | 0.80 | -0.22 | 0.90 | T | T |
| Aus CTLW | 04-05-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Canberra Olympic Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Aus CTLW | 31-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.98 | -0.10 | -0.07 | T | 0.88 | 3.5 | 0.82 | T | X |
| Aus CTLW | 24-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.94 | -0.13 | -0.08 | B | 0.79 | 2.5 | 0.91 | B | X |
| Aus CTLW | 20-05-26 | 1 - 3 (1 - 3) | 2 - 3 | -0.29 | -0.24 | -0.62 | B | 0.88 | -0.75 | 0.82 | B | T |
| Aus CTLW | 17-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| Aus CTLW | 03-05-26 | 7 - 1 (2 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Aus CTLW | 26-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 7 | -0.16 | -0.20 | -0.79 | B | 0.92 | -1.5 | 0.78 | B | X |
| Aus CTLW | 12-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| Aus CTLW | 29-03-26 | 0 - 6 (0 - 4) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| Aus CTLW | 20-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Aus CTLW | 14-09-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 6 | -0.50 | -0.27 | -0.38 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
| Majura FC (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Aus CTLW | 31-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Aus CTLW | 20-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Aus CTLW | 03-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Aus CTLW | 26-04-26 | 8 - 0 (6 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Aus CTLW | 19-04-26 | 0 - 10 (0 - 5) | 0 - 23 | - | - | - | - | - | ||||
| Aus CTLW | 12-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Aus CTLW | 29-03-26 | 0 - 6 (0 - 4) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| Aus CTLW | 31-08-25 | 1 - 7 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Aus CTLW | 28-08-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 18 | - | - | - | T | - | - | |||
| Aus CTLW | 08-08-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Canberra Olympic Women |
| Canberra Olympic Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||