

| [GUA Women's Liga Nacional-] UNIFUT Antigua Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 50.0% |
| [GUA Women's Liga Nacional-] Cuilco FC (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 0 | 10 | 1 | 10 | 75.0% |
| UNIFUT Antigua Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| UNIFUT Antigua (W)Cuilco FC (W) |
| UNIFUT Antigua (W)Cuilco FC (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GUA LNW | 18-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GUA LNW | 29-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| UNIFUT Antigua Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GUA LNW | 03-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| GUA LNW | 01-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| GUA LNW | 31-03-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| GUA LNW | 28-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| GUA LNW | 01-03-26 | 2 - 3 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| GUA LNW | 18-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| GUA LNW | 29-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| GUA LNW | 12-11-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| GUA LNW | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| GUA LNW | 07-11-25 | 2 - 5 (2 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Cuilco FC (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Xelaju MC (W)Cuilco FC (W) |
| UNIFUT Antigua (W)Cuilco FC (W) |
| UNIFUT Antigua (W)Cuilco FC (W) |
| CSD Municipal (W)Cuilco FC (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GUA LNW | 10-05-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GUA LNW | 18-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| GUA LNW | 29-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| GUA LNW | 15-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UNIFUT Antigua Women |
| UNIFUT Antigua Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||