

| [ENG FA Women's Cup-] Birmingham Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 6 | 12 | 66.7% |
| [ENG FA Women's Cup-] Manchester City Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 3 | 13 | 66.7% |
| Birmingham Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAWSL | 04-05-22 | 6 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.88 | -0.27 | 0.82 | B | T |
| ENG FAWSL | 12-12-21 | 2 - 3 (2 - 2) | 0 - 6 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | B | 0.90 | -3.00 | 0.80 | B | T |
| ENG FAWSL | 02-05-21 | 4 - 0 (2 - 0) | 15 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FAWSL | 28-02-21 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FAWSL | 19-01-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 12 | -0.07 | -0.15 | -0.89 | B | 0.99 | -2.00 | 0.77 | B | X |
| ENG WLC | 03-11-19 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.83 | -0.16 | -0.13 | B | 0.78 | -0.57 | 0.98 | T | X |
| ENG FAWSL | 12-10-19 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | B | 0.93 | -0.50 | 0.83 | B | X |
| ENG FAWSL | 09-12-18 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | B | 0.83 | 0.75 | 0.93 | B | X |
| ENG FAWSL | 30-09-18 | 2 - 3 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.28 | -0.27 | -0.57 | B | 0.80 | -0.75 | 0.96 | B | T |
| ENG WLC | 19-08-18 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 43%
| Birmingham Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.30 | -0.30 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | X |
| ENG LCHW | 22-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 18-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | B | 0.86 | -0.25 | 0.84 | B | X |
| ENG LCHW | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 21-02-26 | 8 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | 0.85 | 5.25 | 0.85 | T | T |
| ENG LCHW | 16-02-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.62 | -0.30 | -0.24 | B | 0.82 | 0.75 | 0.88 | B | T |
| ENG LCHW | 08-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 5 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 24-01-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 2 - 6 (0 - 4) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
| Manchester City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAWSL | 28-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 7 | -0.33 | -0.29 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T | ||
| ENG FAWSL | 21-03-26 | 5 - 2 (5 - 1) | 5 - 5 | -0.83 | -0.19 | -0.13 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | T | ||
| ENG FAWSL | 15-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 13 | -0.14 | -0.20 | -0.82 | 0.80 | -1.75 | 0.90 | X | ||
| ENG FA WNLC | 22-02-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAWSL | 13-02-26 | 6 - 0 (4 - 0) | 6 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | T | ||
| ENG FAWSL | 08-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.48 | -0.29 | -0.37 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | X | ||
| ENG FAWSL | 01-02-26 | 5 - 1 (2 - 0) | 8 - 9 | -0.40 | -0.30 | -0.46 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | T | ||
| ENG FAWSL | 25-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 15 | -0.14 | -0.21 | -0.79 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | H | ||
| ENG WLC | 21-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 15 | -0.42 | -0.29 | -0.43 | 0.88 | 0 | 0.82 | X | ||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 0 - 6 (0 - 4) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
| Birmingham Women |
| Birmingham Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 26-04-2026 | Chủ | Ipswich Town (W) | 20 Ngày |
| ENG LCHW | 03-05-2026 | Khách | Charlton (W) | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAWSL | 26-04-2026 | Khách | Brighton H.A. (W) | 20 Ngày |
| ENG FAWSL | 03-05-2026 | Chủ | Liverpool (W) | 27 Ngày |
| ENG FAWSL | 16-05-2026 | Khách | West Ham United (W) | 40 Ngày |