| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Blumenthaler SV |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 7 | 18 | 100.0% |
| [GER Bundesliga 5-] BTS Neustadt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 13 | 12 | 66.7% |
| Blumenthaler SV |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 23-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 10-05-25 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 23-11-24 | 5 - 4 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 09-09-23 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 7 | -0.49 | -0.25 | -0.41 | T | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | H |
| GER OBW | 15-04-23 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 05-11-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 04-12-21 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 14-09-19 | 2 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 19-08-18 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER Bbe | 04-12-16 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Blumenthaler SV |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 21-03-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 14-03-26 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 08-03-26 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 28-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 13-12-25 | 6 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 06-12-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 29-11-25 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 15-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 08-11-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 26-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| BTS Neustadt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-03-26 | 6 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-03-26 | 2 - 5 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-03-26 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 30-11-25 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-11-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-11-25 | 2 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 26-10-25 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 18-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Blumenthaler SV |
| Blumenthaler SV |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||