

| [CHN National Women's Football Championship-3] Hebei Snow Ruyi Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 33.3% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 50.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 9 | 10 | 50.0% |
| [CHN National Women's Football Championship-2] Guangdong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 3 | 6 | 2 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 2 | 50.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 5 | 10 | 50.0% |
| Hebei Snow Ruyi Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hebei Snow Ruyi WGuangdong Province (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN WC | 17-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hebei Snow Ruyi Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN WC | 17-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN WC | 12-03-26 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 10-03-26 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 20-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 17-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 14-10-25 | 4 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CLW | 10-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Guangdong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 17-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 14-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 12-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 10-03-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 24-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 02-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 28-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 5 | -0.76 | -0.24 | -0.15 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | ||
| CWPL | 20-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | -0.32 | -0.32 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Hebei Snow Ruyi Women |
| Hebei Snow Ruyi Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

