

| [Shandong Qilu Football Super League-16] Jining Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 31 | 2 | 16 | 0.0% |
| 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 14 | 1 | 15 | 0.0% |
| 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 17 | 1 | 14 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 19 | 1 | 0.0% |
| [Shandong Qilu Football Super League-5] Qingdao Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 8 | 16 | 5 | 62.5% |
| 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 10 | 33.3% |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 4 | 12 | 1 | 80.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% |
| Jining Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Jining Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SD S | 20-06-26 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 30-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 24-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 16-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 02-05-26 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 25-04-26 | 6 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 08-10-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 01-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 20-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 9 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Qingdao Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SD S | 21-06-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 30-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 23-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 16-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 02-05-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 18-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHA CSL | 12-01-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.45 | -0.35 | -0.35 | 0.89 | 0.25 | 0.71 | X | ||
| CHA CSL | 08-01-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.75 | X | ||
| CHA CSL | 03-01-22 | 4 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.76 | -0.26 | -0.17 | 0.85 | 1.25 | 0.75 | T | ||
| CHA CSL | 31-12-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 12 | -0.41 | -0.34 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.70 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
| Jining Team |
| Jining Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SD S | 11-07-2026 | Khách | Taishan Urban Construction | 7 Ngày |
| SD S | 18-07-2026 | Chủ | Dezhou Team | 14 Ngày |
| SD S | 25-07-2026 | Khách | Rizhao Team | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SD S | 11-07-2026 | Chủ | Jinan Lianhongjitang | 7 Ngày |
| SD S | 18-07-2026 | Khách | Yantai Team | 14 Ngày |
| SD S | 25-07-2026 | Chủ | Dongying Team | 21 Ngày |

