

| [ENLW-] Wythenshawe FC (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 8 | 6 | 33.3% |
| [ENLW-] Chester Le Street Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 12 | 2 | 0.0% |
| Wythenshawe FC (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Wythenshawe FC (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 22-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENLW | 08-03-26 | 3 - 2 (3 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENLW | 14-12-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENLW | 07-12-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENLW | 16-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 12 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 29-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 26-10-25 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENLW | 21-09-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chester Le Street Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 22-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 01-03-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 22-02-26 | 2 - 3 (2 - 3) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 07-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 30-11-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 16-11-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 02-11-25 | 4 - 1 (4 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 30-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 12-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wythenshawe FC (W) |
| Wythenshawe FC (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||